enfer

[Mỹ]/ɒ̃ˈfɛə/
[Anh]/ɑnˈfɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

enfers

enfer-like

enfer flames

enfer fire

enfer heat

enfer pit

enfer gates

enfer realm

enfer torture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay