enhancable

[US]//ɪnˈhɑːnsəbl//
[UK]//ɪnˈhænsəbl//

Translation

adj. Có thể được nâng cao, cải thiện hoặc tăng giá trị hoặc chất lượng.

Phrases & Collocations

enhancable feature

Tính năng có thể cải tiến

enhancable system

Hệ thống có thể cải tiến

enhancable process

Quy trình có thể cải tiến

enhancable design

Thiết kế có thể cải tiến

enhancable code

Mã có thể cải tiến

enhancable method

Phương pháp có thể cải tiến

enhancable model

Mô hình có thể cải tiến

enhancable interface

Giao diện có thể cải tiến

enhancable module

Mô-đun có thể cải tiến

enhancable component

Thành phần có thể cải tiến

Example Sentences

the image quality is easily enhancable with the latest software update.

Chất lượng hình ảnh có thể dễ dàng được cải thiện bằng cách cập nhật phần mềm mới nhất.

security features are enhancable through the installation of additional plugins.

Các tính năng bảo mật có thể được cải thiện thông qua việc cài đặt các plugin bổ sung.

this particular skill is enhancable with consistent practice and dedication.

Kỹ năng cụ thể này có thể được cải thiện thông qua việc luyện tập đều đặn và sự tận tâm.

the audio track is enhancable by adjusting the bass and treble settings.

Âm thanh có thể được cải thiện bằng cách điều chỉnh các cài đặt bass và treble.

user experience is highly enhancable by simplifying the interface design.

Trải nghiệm người dùng có thể được cải thiện đáng kể bằng cách đơn giản hóa thiết kế giao diện.

the system performance is enhancable by upgrading the ram capacity.

Hiệu suất hệ thống có thể được cải thiện bằng cách nâng cấp dung lượng RAM.

data visualization is enhancable through the use of interactive charts.

Trực quan hóa dữ liệu có thể được cải thiện thông qua việc sử dụng các biểu đồ tương tác.

network connectivity is enhancable with the deployment of new routers.

Kết nối mạng có thể được cải thiện bằng cách triển khai các bộ định tuyến mới.

the flavor of the dish is enhancable by adding fresh herbs.

Vị của món ăn có thể được cải thiện bằng cách thêm các loại thảo mộc tươi.

database efficiency is enhancable by implementing proper indexing strategies.

Tính hiệu quả của cơ sở dữ liệu có thể được cải thiện bằng cách triển khai các chiến lược chỉ mục phù hợp.

memory retention is enhancable through the use of mnemonic devices.

Sự giữ nhớ có thể được cải thiện thông qua việc sử dụng các thiết bị ghi nhớ.

the text clarity is enhancable by increasing the font size.

Độ rõ ràng của văn bản có thể được cải thiện bằng cách tăng kích thước chữ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now