enounce a statement
chối bỏ một tuyên bố
enounce a principle
chối bỏ một nguyên tắc
enounce a theory
chối bỏ một lý thuyết
enounce a rule
chối bỏ một quy tắc
enounce a policy
chối bỏ một chính sách
enounce a decision
chối bỏ một quyết định
enounce a view
chối bỏ một quan điểm
enounce a belief
chối bỏ một niềm tin
enounce a message
chối bỏ một thông điệp
enounce an idea
chối bỏ một ý tưởng
she decided to enounce her thoughts clearly during the meeting.
Cô ấy quyết định nêu rõ những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the teacher asked the students to enounce the new vocabulary words.
Giáo viên yêu cầu học sinh nêu rõ các từ vựng mới.
he wanted to enounce his opinion on the matter.
Anh ấy muốn nêu ý kiến của mình về vấn đề đó.
during the speech, she would enounce her vision for the future.
Trong bài phát biểu, cô ấy sẽ nêu tầm nhìn của mình về tương lai.
it is important to enounce your goals to achieve them.
Điều quan trọng là phải nêu rõ mục tiêu của bạn để đạt được chúng.
the director will enounce the new policies at the conference.
Giám đốc sẽ thông báo các chính sách mới tại hội nghị.
she took a deep breath before she would enounce her decision.
Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi đưa ra quyết định.
to avoid misunderstandings, please enounce your requests clearly.
Để tránh hiểu lầm, vui lòng nêu rõ yêu cầu của bạn.
he was nervous but managed to enounce his proposal confidently.
Anh ấy rất căng thẳng nhưng vẫn quản lý để trình bày đề xuất của mình một cách tự tin.
at the event, she will enounce the winners of the competition.
Tại sự kiện, cô ấy sẽ thông báo những người chiến thắng trong cuộc thi.
enounce a statement
chối bỏ một tuyên bố
enounce a principle
chối bỏ một nguyên tắc
enounce a theory
chối bỏ một lý thuyết
enounce a rule
chối bỏ một quy tắc
enounce a policy
chối bỏ một chính sách
enounce a decision
chối bỏ một quyết định
enounce a view
chối bỏ một quan điểm
enounce a belief
chối bỏ một niềm tin
enounce a message
chối bỏ một thông điệp
enounce an idea
chối bỏ một ý tưởng
she decided to enounce her thoughts clearly during the meeting.
Cô ấy quyết định nêu rõ những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
the teacher asked the students to enounce the new vocabulary words.
Giáo viên yêu cầu học sinh nêu rõ các từ vựng mới.
he wanted to enounce his opinion on the matter.
Anh ấy muốn nêu ý kiến của mình về vấn đề đó.
during the speech, she would enounce her vision for the future.
Trong bài phát biểu, cô ấy sẽ nêu tầm nhìn của mình về tương lai.
it is important to enounce your goals to achieve them.
Điều quan trọng là phải nêu rõ mục tiêu của bạn để đạt được chúng.
the director will enounce the new policies at the conference.
Giám đốc sẽ thông báo các chính sách mới tại hội nghị.
she took a deep breath before she would enounce her decision.
Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi đưa ra quyết định.
to avoid misunderstandings, please enounce your requests clearly.
Để tránh hiểu lầm, vui lòng nêu rõ yêu cầu của bạn.
he was nervous but managed to enounce his proposal confidently.
Anh ấy rất căng thẳng nhưng vẫn quản lý để trình bày đề xuất của mình một cách tự tin.
at the event, she will enounce the winners of the competition.
Tại sự kiện, cô ấy sẽ thông báo những người chiến thắng trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay