enouncing

[Mỹ]/ɪˈnaʊnsɪŋ/
[Anh]/ɪˈnaʊnsɪŋ/

Dịch

v. tuyên bố hoặc thông báo rõ ràng; để phát biểu hoặc phát âm một cách rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

enouncing clearly

chấm dứt rõ ràng

enouncing ideas

chấm dứt các ý tưởng

enouncing principles

chấm dứt các nguyên tắc

enouncing thoughts

chấm dứt những suy nghĩ

enouncing values

chấm dứt các giá trị

enouncing goals

chấm dứt các mục tiêu

enouncing opinions

chấm dứt các ý kiến

enouncing rules

chấm dứt các quy tắc

enouncing decisions

chấm dứt các quyết định

enouncing policies

chấm dứt các chính sách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay