enouncing clearly
chấm dứt rõ ràng
enouncing ideas
chấm dứt các ý tưởng
enouncing principles
chấm dứt các nguyên tắc
enouncing thoughts
chấm dứt những suy nghĩ
enouncing values
chấm dứt các giá trị
enouncing goals
chấm dứt các mục tiêu
enouncing opinions
chấm dứt các ý kiến
enouncing rules
chấm dứt các quy tắc
enouncing decisions
chấm dứt các quyết định
enouncing policies
chấm dứt các chính sách
enouncing clearly
chấm dứt rõ ràng
enouncing ideas
chấm dứt các ý tưởng
enouncing principles
chấm dứt các nguyên tắc
enouncing thoughts
chấm dứt những suy nghĩ
enouncing values
chấm dứt các giá trị
enouncing goals
chấm dứt các mục tiêu
enouncing opinions
chấm dứt các ý kiến
enouncing rules
chấm dứt các quy tắc
enouncing decisions
chấm dứt các quyết định
enouncing policies
chấm dứt các chính sách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay