ensconcing oneself
ẩn mình trong
ensconcing in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
ensconcing the cat
ẩn con mèo
ensconcing her thoughts
ẩn ý nghĩ của cô ấy
ensconcing the family
ẩn gia đình
ensconcing the baby
ẩn em bé
ensconcing in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
ensconcing the treasures
ẩn những kho báu
ensconcing the memories
ẩn những kỷ niệm
ensconcing in safety
ẩn mình trong sự an toàn
she was ensconcing herself in a cozy blanket on the couch.
Cô ấy đang tựa mình vào một chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa.
the cat was ensconcing in the sunniest spot of the room.
Con mèo đang tựa mình ở nơi có nắng nhất trong phòng.
he enjoyed ensconcing in his favorite chair with a good book.
Anh ấy thích tựa mình vào chiếc ghế yêu thích của mình với một cuốn sách hay.
the children were ensconcing themselves in the fort made of blankets.
Những đứa trẻ đang tựa mình vào trong pháo đài làm bằng chăn.
ensconcing in her thoughts, she lost track of time.
Tựa vào những suy nghĩ của mình, cô ấy mất dấu thời gian.
he found himself ensconcing in the warmth of the fireplace.
Anh ấy thấy mình tựa mình trong hơi ấm của lò sưởi.
they were ensconcing in their new home, feeling a sense of peace.
Họ đang tựa mình trong ngôi nhà mới của họ, cảm thấy một sự bình yên.
ensconcing in her memories, she smiled at the happy times.
Tựa vào những kỷ niệm của mình, cô ấy mỉm cười với những thời điểm hạnh phúc.
the puppy was ensconcing in the corner, feeling safe.
Chú chó con đang tựa mình ở góc, cảm thấy an toàn.
he loved ensconcing in a warm bath after a long day.
Anh ấy thích tựa mình trong một bồn tắm ấm áp sau một ngày dài.
ensconcing oneself
ẩn mình trong
ensconcing in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
ensconcing the cat
ẩn con mèo
ensconcing her thoughts
ẩn ý nghĩ của cô ấy
ensconcing the family
ẩn gia đình
ensconcing the baby
ẩn em bé
ensconcing in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
ensconcing the treasures
ẩn những kho báu
ensconcing the memories
ẩn những kỷ niệm
ensconcing in safety
ẩn mình trong sự an toàn
she was ensconcing herself in a cozy blanket on the couch.
Cô ấy đang tựa mình vào một chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa.
the cat was ensconcing in the sunniest spot of the room.
Con mèo đang tựa mình ở nơi có nắng nhất trong phòng.
he enjoyed ensconcing in his favorite chair with a good book.
Anh ấy thích tựa mình vào chiếc ghế yêu thích của mình với một cuốn sách hay.
the children were ensconcing themselves in the fort made of blankets.
Những đứa trẻ đang tựa mình vào trong pháo đài làm bằng chăn.
ensconcing in her thoughts, she lost track of time.
Tựa vào những suy nghĩ của mình, cô ấy mất dấu thời gian.
he found himself ensconcing in the warmth of the fireplace.
Anh ấy thấy mình tựa mình trong hơi ấm của lò sưởi.
they were ensconcing in their new home, feeling a sense of peace.
Họ đang tựa mình trong ngôi nhà mới của họ, cảm thấy một sự bình yên.
ensconcing in her memories, she smiled at the happy times.
Tựa vào những kỷ niệm của mình, cô ấy mỉm cười với những thời điểm hạnh phúc.
the puppy was ensconcing in the corner, feeling safe.
Chú chó con đang tựa mình ở góc, cảm thấy an toàn.
he loved ensconcing in a warm bath after a long day.
Anh ấy thích tựa mình trong một bồn tắm ấm áp sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay