ensconcing

[US]/ɪnˈskɒnsɪŋ/
[UK]/ɪnˈskɑːnsɪŋ/

Translation

v. để định cư một cách an toàn hoặc thoải mái

Phrases & Collocations

ensconcing oneself

ẩn mình trong

ensconcing in comfort

ẩn mình trong sự thoải mái

ensconcing the cat

ẩn con mèo

ensconcing her thoughts

ẩn ý nghĩ của cô ấy

ensconcing the family

ẩn gia đình

ensconcing the baby

ẩn em bé

ensconcing in solitude

ẩn mình trong sự cô độc

ensconcing the treasures

ẩn những kho báu

ensconcing the memories

ẩn những kỷ niệm

ensconcing in safety

ẩn mình trong sự an toàn

Example Sentences

she was ensconcing herself in a cozy blanket on the couch.

Cô ấy đang tựa mình vào một chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa.

the cat was ensconcing in the sunniest spot of the room.

Con mèo đang tựa mình ở nơi có nắng nhất trong phòng.

he enjoyed ensconcing in his favorite chair with a good book.

Anh ấy thích tựa mình vào chiếc ghế yêu thích của mình với một cuốn sách hay.

the children were ensconcing themselves in the fort made of blankets.

Những đứa trẻ đang tựa mình vào trong pháo đài làm bằng chăn.

ensconcing in her thoughts, she lost track of time.

Tựa vào những suy nghĩ của mình, cô ấy mất dấu thời gian.

he found himself ensconcing in the warmth of the fireplace.

Anh ấy thấy mình tựa mình trong hơi ấm của lò sưởi.

they were ensconcing in their new home, feeling a sense of peace.

Họ đang tựa mình trong ngôi nhà mới của họ, cảm thấy một sự bình yên.

ensconcing in her memories, she smiled at the happy times.

Tựa vào những kỷ niệm của mình, cô ấy mỉm cười với những thời điểm hạnh phúc.

the puppy was ensconcing in the corner, feeling safe.

Chú chó con đang tựa mình ở góc, cảm thấy an toàn.

he loved ensconcing in a warm bath after a long day.

Anh ấy thích tựa mình trong một bồn tắm ấm áp sau một ngày dài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now