logical entailments
những hệ quả logic
legal entailments
những hệ quả pháp lý
necessary entailments
những hệ quả cần thiết
financial entailments
những hệ quả tài chính
the contract entails significant financial obligations for both parties.
Hợp đồng này mang lại nghĩa vụ tài chính quan trọng cho cả hai bên.
his decision to quit entails serious consequences for his career.
Quyết định từ bỏ của anh ấy mang lại hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp của anh ấy.
accepting this job entails relocating to another country.
Chấp nhận công việc này có nghĩa là phải chuyển đến một quốc gia khác.
the new policy entails changes in our daily operations.
Chính sách mới này mang lại những thay đổi trong hoạt động hàng ngày của chúng ta.
marriage entails both rights and responsibilities.
Kết hôn mang lại cả quyền lợi và trách nhiệm.
this discovery entails a complete revision of our theory.
Khám phá này mang lại việc xem xét lại hoàn toàn lý thuyết của chúng ta.
the project entails cooperation between multiple departments.
Dự án này yêu cầu sự hợp tác giữa nhiều phòng ban.
buying a house entails a long-term financial commitment.
Mua một ngôi nhà đòi hỏi cam kết tài chính dài hạn.
her promotion entails managing a larger team.
Sự thăng chức của cô ấy đòi hỏi quản lý một đội ngũ lớn hơn.
this treatment entails certain side effects that patients should know about.
Chế độ điều trị này có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân nên biết.
entering this competition entails extensive preparation and dedication.
Tham gia cuộc thi này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tận tụy.
the agreement entails both parties sharing the costs equally.
Thỏa thuận này yêu cầu cả hai bên chia sẻ chi phí một cách công bằng.
logical entailments
những hệ quả logic
legal entailments
những hệ quả pháp lý
necessary entailments
những hệ quả cần thiết
financial entailments
những hệ quả tài chính
the contract entails significant financial obligations for both parties.
Hợp đồng này mang lại nghĩa vụ tài chính quan trọng cho cả hai bên.
his decision to quit entails serious consequences for his career.
Quyết định từ bỏ của anh ấy mang lại hậu quả nghiêm trọng cho sự nghiệp của anh ấy.
accepting this job entails relocating to another country.
Chấp nhận công việc này có nghĩa là phải chuyển đến một quốc gia khác.
the new policy entails changes in our daily operations.
Chính sách mới này mang lại những thay đổi trong hoạt động hàng ngày của chúng ta.
marriage entails both rights and responsibilities.
Kết hôn mang lại cả quyền lợi và trách nhiệm.
this discovery entails a complete revision of our theory.
Khám phá này mang lại việc xem xét lại hoàn toàn lý thuyết của chúng ta.
the project entails cooperation between multiple departments.
Dự án này yêu cầu sự hợp tác giữa nhiều phòng ban.
buying a house entails a long-term financial commitment.
Mua một ngôi nhà đòi hỏi cam kết tài chính dài hạn.
her promotion entails managing a larger team.
Sự thăng chức của cô ấy đòi hỏi quản lý một đội ngũ lớn hơn.
this treatment entails certain side effects that patients should know about.
Chế độ điều trị này có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân nên biết.
entering this competition entails extensive preparation and dedication.
Tham gia cuộc thi này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tận tụy.
the agreement entails both parties sharing the costs equally.
Thỏa thuận này yêu cầu cả hai bên chia sẻ chi phí một cách công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay