quantum entangler
Vietnamese_translation
relationship entangler
Vietnamese_translation
dangerous entanglers
Vietnamese_translation
the politician became entangled in a corruption scandal.
Nhà chính trị đã vướng vào một vụ bê bối tham nhũng.
she found herself emotionally entangled with her colleague.
Cô ấy nhận thấy mình bị vướng vào một mối quan hệ tình cảm với đồng nghiệp.
the vines were tangled together, forming an entangler in the garden.
Những ngọn dây leo quấn vướng vào nhau, tạo thành một vật gây rối trong vườn.
he tried to avoid becoming entangled in the family dispute.
Anh ta cố gắng tránh bị vướng vào cuộc tranh chấp gia đình.
the company became financially entangled with its subsidiary.
Công ty đã vướng vào một mối quan hệ tài chính phức tạp với công ty con của nó.
they discovered their finances were deeply entangled.
Họ phát hiện ra rằng tình hình tài chính của họ đã bị vướng vào một mối quan hệ phức tạp.
the lawyer warned his client not to get entangled in this case.
Luật sư cảnh báo khách hàng của mình không nên tham gia vào vụ việc này.
their business relationship became increasingly entangled.
Mối quan hệ kinh doanh của họ ngày càng trở nên phức tạp hơn.
she struggled to disentangle herself from the toxic relationship.
Cô ấy phải vật lộn để thoát khỏi mối quan hệ độc hại.
the artist created an installation featuring an entangler of recycled materials.
Nghệ sĩ đã tạo ra một triển lãm trưng bày các vật liệu tái chế.
the scientist studied quantum entanglement between particles.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự vướng víu lượng tử giữa các hạt.
he realized too late that he was entangled in a trap.
Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị mắc kẹt trong một cái bẫy.
quantum entangler
Vietnamese_translation
relationship entangler
Vietnamese_translation
dangerous entanglers
Vietnamese_translation
the politician became entangled in a corruption scandal.
Nhà chính trị đã vướng vào một vụ bê bối tham nhũng.
she found herself emotionally entangled with her colleague.
Cô ấy nhận thấy mình bị vướng vào một mối quan hệ tình cảm với đồng nghiệp.
the vines were tangled together, forming an entangler in the garden.
Những ngọn dây leo quấn vướng vào nhau, tạo thành một vật gây rối trong vườn.
he tried to avoid becoming entangled in the family dispute.
Anh ta cố gắng tránh bị vướng vào cuộc tranh chấp gia đình.
the company became financially entangled with its subsidiary.
Công ty đã vướng vào một mối quan hệ tài chính phức tạp với công ty con của nó.
they discovered their finances were deeply entangled.
Họ phát hiện ra rằng tình hình tài chính của họ đã bị vướng vào một mối quan hệ phức tạp.
the lawyer warned his client not to get entangled in this case.
Luật sư cảnh báo khách hàng của mình không nên tham gia vào vụ việc này.
their business relationship became increasingly entangled.
Mối quan hệ kinh doanh của họ ngày càng trở nên phức tạp hơn.
she struggled to disentangle herself from the toxic relationship.
Cô ấy phải vật lộn để thoát khỏi mối quan hệ độc hại.
the artist created an installation featuring an entangler of recycled materials.
Nghệ sĩ đã tạo ra một triển lãm trưng bày các vật liệu tái chế.
the scientist studied quantum entanglement between particles.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự vướng víu lượng tử giữa các hạt.
he realized too late that he was entangled in a trap.
Anh ta nhận ra quá muộn rằng mình đã bị mắc kẹt trong một cái bẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay