simplifier

[Mỹ]/[ˈsɪmplɪfaɪə]/
[Anh]/[ˈsɪmplɪˌfaɪər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật đơn giản hóa; Một thiết bị hoặc quy trình giúp đơn giản hóa điều gì đó.
v. Làm cho điều gì đó đơn giản hơn; Giảm bớt một điều gì đó về các yếu tố thiết yếu của nó.
adj. Có tác dụng làm đơn giản hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

a simplifier

một người đơn giản hóa

simplifier tool

công cụ đơn giản hóa

being a simplifier

đang là người đơn giản hóa

simplifier's role

vai trò của người đơn giản hóa

simplifier software

phần mềm đơn giản hóa

simplifier system

hệ thống đơn giản hóa

simplifier approach

phương pháp đơn giản hóa

simplifier technique

kỹ thuật đơn giản hóa

Câu ví dụ

the tax system needs a simplifier to make it easier for average citizens.

Hệ thống thuế cần một người đơn giản hóa để dễ dàng hơn cho người dân bình thường.

he acted as a simplifier, explaining complex data in a clear way.

Anh ấy đóng vai trò là người đơn giản hóa, giải thích dữ liệu phức tạp một cách rõ ràng.

the new software aims to be a process simplifier for businesses.

Phần mềm mới hướng đến việc trở thành một công cụ đơn giản hóa quy trình cho các doanh nghiệp.

she is a natural simplifier, able to break down difficult concepts.

Cô ấy là một người đơn giản hóa tự nhiên, có khả năng chia nhỏ các khái niệm khó.

we need a policy simplifier to reduce bureaucratic hurdles.

Chúng ta cần một người đơn giản hóa chính sách để giảm các rào cản hành chính.

the project sought a data simplifier to improve analysis.

Dự án tìm kiếm một công cụ đơn giản hóa dữ liệu để cải thiện phân tích.

he's a skilled simplifier, turning jargon into plain language.

Anh ấy là một người đơn giản hóa lành nghề, biến thuật ngữ chuyên môn thành ngôn ngữ dễ hiểu.

the goal is to find a legal simplifier for the average person.

Mục tiêu là tìm một người đơn giản hóa luật pháp cho người bình thường.

the company hired a marketing simplifier to streamline their message.

Công ty đã thuê một người đơn giản hóa tiếp thị để hợp lý hóa thông điệp của họ.

a good teacher is often a conceptual simplifier for students.

Một giáo viên giỏi thường là một người đơn giản hóa khái niệm cho học sinh.

the report required a financial simplifier to present the findings.

Báo cáo yêu cầu một công cụ đơn giản hóa tài chính để trình bày các kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay