| số nhiều | entrechats |
simple entrechat
entrechat đơn giản
entrechat six
entrechat sáu
entrechat quatre
entrechat bốn
entrechat action
entrechat hành động
entrechat combination
kết hợp entrechat
perfect entrechat
entrechat hoàn hảo
entrechat technique
kỹ thuật entrechat
entrechat performance
thể hiện entrechat
entrechat style
phong cách entrechat
entrechat practice
luyện tập entrechat
she practiced her entrechat daily to improve her ballet skills.
Cô ấy đã tập luyện động tác entrechat hàng ngày để cải thiện kỹ năng ballet của mình.
the dancer's entrechat was the highlight of the performance.
Động tác entrechat của vũ công là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
he learned how to execute a perfect entrechat during his training.
Anh ấy đã học cách thực hiện một động tác entrechat hoàn hảo trong quá trình tập luyện của mình.
her entrechat was so impressive that the audience applauded loudly.
Động tác entrechat của cô ấy rất ấn tượng đến mức khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
to master the entrechat, one must have strong legs and good timing.
Để làm chủ động tác entrechat, người ta phải có đôi chân khỏe mạnh và thời điểm tốt.
during the recital, she showcased her best entrechat.
Trong buổi biểu diễn, cô ấy đã thể hiện động tác entrechat tốt nhất của mình.
he was praised for his graceful entrechat in the dance competition.
Anh ấy đã được khen ngợi về động tác entrechat duyên dáng của mình trong cuộc thi khiêu vũ.
her entrechat added a dynamic flair to the choreography.
Động tác entrechat của cô ấy đã thêm một phong cách năng động vào biên đạo.
learning the entrechat takes dedication and practice.
Học động tác entrechat đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.
he performed a series of entrechats that left the audience in awe.
Anh ấy đã biểu diễn một loạt các động tác entrechat khiến khán giả kinh ngạc.
simple entrechat
entrechat đơn giản
entrechat six
entrechat sáu
entrechat quatre
entrechat bốn
entrechat action
entrechat hành động
entrechat combination
kết hợp entrechat
perfect entrechat
entrechat hoàn hảo
entrechat technique
kỹ thuật entrechat
entrechat performance
thể hiện entrechat
entrechat style
phong cách entrechat
entrechat practice
luyện tập entrechat
she practiced her entrechat daily to improve her ballet skills.
Cô ấy đã tập luyện động tác entrechat hàng ngày để cải thiện kỹ năng ballet của mình.
the dancer's entrechat was the highlight of the performance.
Động tác entrechat của vũ công là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
he learned how to execute a perfect entrechat during his training.
Anh ấy đã học cách thực hiện một động tác entrechat hoàn hảo trong quá trình tập luyện của mình.
her entrechat was so impressive that the audience applauded loudly.
Động tác entrechat của cô ấy rất ấn tượng đến mức khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
to master the entrechat, one must have strong legs and good timing.
Để làm chủ động tác entrechat, người ta phải có đôi chân khỏe mạnh và thời điểm tốt.
during the recital, she showcased her best entrechat.
Trong buổi biểu diễn, cô ấy đã thể hiện động tác entrechat tốt nhất của mình.
he was praised for his graceful entrechat in the dance competition.
Anh ấy đã được khen ngợi về động tác entrechat duyên dáng của mình trong cuộc thi khiêu vũ.
her entrechat added a dynamic flair to the choreography.
Động tác entrechat của cô ấy đã thêm một phong cách năng động vào biên đạo.
learning the entrechat takes dedication and practice.
Học động tác entrechat đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.
he performed a series of entrechats that left the audience in awe.
Anh ấy đã biểu diễn một loạt các động tác entrechat khiến khán giả kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay