entrepreneurially

[Mỹ]/ˌɒntrəprəˈnɜːriəli/
[Anh]/ˌɑːntrəprəˈnɜːriəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách mang tính kinh doanh

Câu ví dụ

she approaches every challenge entrepreneurially, seeing opportunities where others see obstacles.

Cô ấy tiếp cận mọi thách thức một cách doanh nhân, nhìn thấy cơ hội ở những nơi người khác thấy chướng ngại.

the company thinks entrepreneurially about sustainable business practices.

Công ty suy nghĩ một cách doanh nhân về các thực hành kinh doanh bền vững.

he launched his startup entrepreneurially, leveraging minimal resources for maximum impact.

Anh ấy khởi nghiệp một cách doanh nhân, tận dụng nguồn lực tối thiểu để tạo tác động lớn nhất.

they innovated entrepreneurially, disrupting traditional industry models.

Họ đổi mới một cách doanh nhân, làm thay đổi các mô hình ngành truyền thống.

we need to act entrepreneurially if we want to stay competitive in this market.

Chúng ta cần hành động một cách doanh nhân nếu muốn duy trì tính cạnh tranh trên thị trường này.

the team approached the problem entrepreneurially and found a unique solution.

Đội ngũ tiếp cận vấn đề một cách doanh nhân và tìm ra một giải pháp độc đáo.

she built her brand entrepreneurially through social media and networking.

Cô ấy xây dựng thương hiệu của mình một cách doanh nhân thông qua mạng xã hội và kết nối.

they responded to the crisis entrepreneurially, pivoting their business model quickly.

Họ phản ứng với khủng hoảng một cách doanh nhân, nhanh chóng điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ.

he thinks entrepreneurially about combining technology with social good.

Anh ấy suy nghĩ một cách doanh nhân về việc kết hợp công nghệ với lợi ích xã hội.

the organization cultivates an entrepreneurially minded culture among its employees.

Tổ chức nuôi dưỡng văn hóa có tư duy doanh nhân trong số nhân viên của họ.

she manages her finances entrepreneurially, reinvesting profits strategically.

Cô ấy quản lý tài chính của mình một cách doanh nhân, tái đầu tư lợi nhuận một cách chiến lược.

they developed their product entrepreneurially, incorporating customer feedback early and often.

Họ phát triển sản phẩm của mình một cách doanh nhân, tích hợp phản hồi của khách hàng sớm và thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay