financial entrustments
phát hành ủy thác tài chính
entrustments management
quản lý ủy thác
trustee entrustments
ủy thác của người bảo lãnh
entrustments agreement
thỏa thuận ủy thác
entrustments process
quy trình ủy thác
entrustments review
xem xét ủy thác
legal entrustments
ủy thác pháp lý
entrustments policy
chính sách ủy thác
entrustments documentation
tài liệu ủy thác
entrustments services
dịch vụ ủy thác
she made several entrustments to her lawyer for the estate planning.
Cô ấy đã ủy thác cho luật sư của mình nhiều việc để lập kế hoạch tài sản thừa kế.
the company received numerous entrustments from clients for project management.
Công ty đã nhận được nhiều ủy thác từ khách hàng để quản lý dự án.
his entrustments to the team were handled with great care.
Những ủy thác của anh ấy cho nhóm đã được xử lý một cách cẩn thận.
they discussed the entrustments required for the upcoming event.
Họ đã thảo luận về những ủy thác cần thiết cho sự kiện sắp tới.
the entrustments made by the board were crucial for the decision-making process.
Những ủy thác của hội đồng là rất quan trọng cho quá trình ra quyết định.
she felt confident in the entrustments she had given to her financial advisor.
Cô ấy cảm thấy tự tin vào những ủy thác mà cô ấy đã giao cho cố vấn tài chính của mình.
entrustments can often lead to long-lasting partnerships.
Những ủy thác thường có thể dẫn đến những đối tác lâu dài.
he carefully reviewed all entrustments before signing the contract.
Anh ấy đã xem xét cẩn thận tất cả các ủy thác trước khi ký hợp đồng.
the organization thrives on the entrustments of its members.
Tổ chức phát triển dựa trên sự ủy thác của các thành viên.
we need to clarify the entrustments before proceeding with the project.
Chúng ta cần làm rõ các ủy thác trước khi tiến hành dự án.
financial entrustments
phát hành ủy thác tài chính
entrustments management
quản lý ủy thác
trustee entrustments
ủy thác của người bảo lãnh
entrustments agreement
thỏa thuận ủy thác
entrustments process
quy trình ủy thác
entrustments review
xem xét ủy thác
legal entrustments
ủy thác pháp lý
entrustments policy
chính sách ủy thác
entrustments documentation
tài liệu ủy thác
entrustments services
dịch vụ ủy thác
she made several entrustments to her lawyer for the estate planning.
Cô ấy đã ủy thác cho luật sư của mình nhiều việc để lập kế hoạch tài sản thừa kế.
the company received numerous entrustments from clients for project management.
Công ty đã nhận được nhiều ủy thác từ khách hàng để quản lý dự án.
his entrustments to the team were handled with great care.
Những ủy thác của anh ấy cho nhóm đã được xử lý một cách cẩn thận.
they discussed the entrustments required for the upcoming event.
Họ đã thảo luận về những ủy thác cần thiết cho sự kiện sắp tới.
the entrustments made by the board were crucial for the decision-making process.
Những ủy thác của hội đồng là rất quan trọng cho quá trình ra quyết định.
she felt confident in the entrustments she had given to her financial advisor.
Cô ấy cảm thấy tự tin vào những ủy thác mà cô ấy đã giao cho cố vấn tài chính của mình.
entrustments can often lead to long-lasting partnerships.
Những ủy thác thường có thể dẫn đến những đối tác lâu dài.
he carefully reviewed all entrustments before signing the contract.
Anh ấy đã xem xét cẩn thận tất cả các ủy thác trước khi ký hợp đồng.
the organization thrives on the entrustments of its members.
Tổ chức phát triển dựa trên sự ủy thác của các thành viên.
we need to clarify the entrustments before proceeding with the project.
Chúng ta cần làm rõ các ủy thác trước khi tiến hành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay