| số nhiều | enviousnesses |
filled with enviousness
đầy ghen tị
sense of enviousness
cảm giác ghen tị
overcome enviousness
vượt qua sự ghen tị
enviousness toward
ghen tị đối với
pure enviousness
ghen tị tinh khiết
deep enviousness
ghen tị sâu sắc
enviousness of
ghen tị về
enviousness between
ghen tị giữa
driven by enviousness
được thúc đẩy bởi sự ghen tị
enviousness towards
ghen tị đối với
she couldn't hide her enviousness when her colleague received the promotion.
Cô không thể giấu nổi sự ghen tị khi đồng nghiệp của cô được thăng chức.
his enviousness grew stronger with each passing day as he witnessed his friend's growing success.
Sự ghen tị của anh ngày càng tăng lên mỗi ngày khi chứng kiến thành công ngày càng lớn của người bạn.
the enviousness in her heart poisoned her ability to appreciate others' achievements.
Sự ghen tị trong lòng cô đã làm phai nhạt khả năng trân trọng thành tựu của người khác.
overcome with enviousness, he failed to recognize his own accomplishments.
Bị ám ảnh bởi sự ghen tị, anh không thể nhận ra những thành tựu của chính mình.
bitter enviousness drove her to undermine her more talented rival.
Sự ghen tị đắng cay đã thúc đẩy cô tìm cách hạ thấp đối thủ tài năng hơn mình.
the enviousness she felt was a reflection of her own deep-seated insecurities.
Sự ghen tị mà cô cảm thấy là phản ánh của nỗi bất an sâu sắc bên trong cô.
his enviousness manifested in subtle remarks and dismissive attitudes toward others.
Sự ghen tị của anh thể hiện qua những lời nói tế nhị và thái độ khinh miệt đối với người khác.
consuming enviousness left no room for joy or gratitude in his life.
Sự ghen tị tàn khốc đã không còn chỗ cho niềm vui hay lòng biết ơn trong cuộc sống của anh.
petty enviousness often creates unnecessary conflicts among team members.
Sự ghen tị nhỏ nhặt thường gây ra những xung đột không cần thiết giữa các thành viên trong nhóm.
the enviousness between them destroyed what was once a strong friendship.
Sự ghen tị giữa họ đã phá hủy mối tình bạn thân thiết một thời.
her enviousness blinded her to her own blessings and opportunities.
Sự ghen tị đã khiến cô không nhận ra những phúc lợi và cơ hội mà chính mình đang có.
burning with enviousness, he couldn't bear to see others prosper while he struggled.
Bị ám ảnh bởi sự ghen tị, anh không thể chịu đựng được việc nhìn thấy người khác thành công trong khi anh lại vật lộn.
enviousness can corrode even the strongest bonds between family members.
Sự ghen tị có thể làm suy yếu ngay cả những mối quan hệ gia đình mạnh mẽ nhất.
her enviousness turned into a toxic mixture of resentment and bitterness.
Sự ghen tị của cô đã trở thành hỗn hợp độc hại của sự oán giận và đắng cay.
enviousness distorted his perception of fairness and hard work.
Sự ghen tị đã làm méo mó nhận thức của anh về sự công bằng và nỗ lực.
filled with enviousness
đầy ghen tị
sense of enviousness
cảm giác ghen tị
overcome enviousness
vượt qua sự ghen tị
enviousness toward
ghen tị đối với
pure enviousness
ghen tị tinh khiết
deep enviousness
ghen tị sâu sắc
enviousness of
ghen tị về
enviousness between
ghen tị giữa
driven by enviousness
được thúc đẩy bởi sự ghen tị
enviousness towards
ghen tị đối với
she couldn't hide her enviousness when her colleague received the promotion.
Cô không thể giấu nổi sự ghen tị khi đồng nghiệp của cô được thăng chức.
his enviousness grew stronger with each passing day as he witnessed his friend's growing success.
Sự ghen tị của anh ngày càng tăng lên mỗi ngày khi chứng kiến thành công ngày càng lớn của người bạn.
the enviousness in her heart poisoned her ability to appreciate others' achievements.
Sự ghen tị trong lòng cô đã làm phai nhạt khả năng trân trọng thành tựu của người khác.
overcome with enviousness, he failed to recognize his own accomplishments.
Bị ám ảnh bởi sự ghen tị, anh không thể nhận ra những thành tựu của chính mình.
bitter enviousness drove her to undermine her more talented rival.
Sự ghen tị đắng cay đã thúc đẩy cô tìm cách hạ thấp đối thủ tài năng hơn mình.
the enviousness she felt was a reflection of her own deep-seated insecurities.
Sự ghen tị mà cô cảm thấy là phản ánh của nỗi bất an sâu sắc bên trong cô.
his enviousness manifested in subtle remarks and dismissive attitudes toward others.
Sự ghen tị của anh thể hiện qua những lời nói tế nhị và thái độ khinh miệt đối với người khác.
consuming enviousness left no room for joy or gratitude in his life.
Sự ghen tị tàn khốc đã không còn chỗ cho niềm vui hay lòng biết ơn trong cuộc sống của anh.
petty enviousness often creates unnecessary conflicts among team members.
Sự ghen tị nhỏ nhặt thường gây ra những xung đột không cần thiết giữa các thành viên trong nhóm.
the enviousness between them destroyed what was once a strong friendship.
Sự ghen tị giữa họ đã phá hủy mối tình bạn thân thiết một thời.
her enviousness blinded her to her own blessings and opportunities.
Sự ghen tị đã khiến cô không nhận ra những phúc lợi và cơ hội mà chính mình đang có.
burning with enviousness, he couldn't bear to see others prosper while he struggled.
Bị ám ảnh bởi sự ghen tị, anh không thể chịu đựng được việc nhìn thấy người khác thành công trong khi anh lại vật lộn.
enviousness can corrode even the strongest bonds between family members.
Sự ghen tị có thể làm suy yếu ngay cả những mối quan hệ gia đình mạnh mẽ nhất.
her enviousness turned into a toxic mixture of resentment and bitterness.
Sự ghen tị của cô đã trở thành hỗn hợp độc hại của sự oán giận và đắng cay.
enviousness distorted his perception of fairness and hard work.
Sự ghen tị đã làm méo mó nhận thức của anh về sự công bằng và nỗ lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay