eoraptor

[Mỹ]/ˈiːəˌræptə(r)/
[Anh]/ˈiːəˌræptər/

Dịch

n. một loài khủng long theropod sớm của thời kỳ Tam điệp muộn, một trong những loài khủng long được biết đến sớm nhất.
Các dạng của từ
số nhiềueoraptors

Cụm từ & Cách kết hợp

eoraptor fossils

thạch nhũ eoraptor

discovering eoraptor

khám phá eoraptor

eoraptor skeleton

xương cốt eoraptor

eoraptor evolution

tiến hóa của eoraptor

studying eoraptor

nghiên cứu eoraptor

early eoraptor

eoraptor thời kỳ đầu

eoraptor species

loài eoraptor

eoraptor size

kích thước eoraptor

eoraptor diet

chế độ ăn của eoraptor

eoraptor discovery

phát hiện eoraptor

Câu ví dụ

eoraptor fossils provide valuable insights into early dinosaur evolution.

Các hóa thạch eoraptor cung cấp những hiểu biết quý giá về sự tiến hóa ban đầu của khủng long.

scientists discovered the eoraptor species in argentina's ischigualasto formation.

Các nhà khoa học đã phát hiện loài eoraptor trong tầng địa chất Ischigualasto ở Argentina.

the eoraptor genus represents one of the oldest known dinosaurs.

Chi eoraptor đại diện cho một trong những loài khủng long cổ nhất được biết đến.

eoraptor lived during the late triassic period approximately 230 million years ago.

Eoraptor sống vào cuối kỷ Tam điệp, khoảng 230 triệu năm trước.

paleontologists classify eoraptor as an early theropod dinosaur.

Các nhà cổ sinh vật học phân loại eoraptor là một loài khủng long thuộc nhóm theropoda sớm.

the eoraptor discovery significantly changed our understanding of dinosaur origins.

Sự phát hiện eoraptor đã thay đổi đáng kể hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc của khủng long.

eoraptor fossils reveal distinctive anatomical features of primitive dinosaurs.

Các hóa thạch eoraptor tiết lộ những đặc điểm giải phẫu đặc trưng của các loài khủng long nguyên thủy.

researchers carefully excavate eoraptor specimens from sedimentary rock layers.

Các nhà nghiên cứu cẩn thận khai quật các mẫu eoraptor từ các lớp đá trầm tích.

the complete eoraptor skeleton helps scientists understand early dinosaur locomotion.

Xương sống hoàn chỉnh của eoraptor giúp các nhà khoa học hiểu về cách di chuyển của khủng long sơ khai.

eoraptor shared many characteristics with earlier archosaur ancestors.

Eoraptor chia sẻ nhiều đặc điểm với các tổ tiên archosaur trước đó.

the small size of eoraptor suggests it was an early branching dinosaur.

Kích thước nhỏ của eoraptor cho thấy nó là một loài khủng long phân nhánh sớm.

museum exhibits often feature eoraptor as an example of earliest dinosaurs.

Các triển lãm bảo tàng thường trưng bày eoraptor như một ví dụ về những loài khủng long sơ khai nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay