the researchers collected soil samples from various eozs to analyze the mineral composition.
Những nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu đất từ các eozs khác nhau để phân tích thành phần khoáng vật.
geologists stated that the rock formation belongs to the lower eozs of the proterozoic eon.
Các nhà địa chất cho biết cấu tạo đá thuộc tầng eozs dưới của kỷ nguyên Proterozoic.
detailed field mapping revealed distinct eozs characterized by specific fossil assemblages.
Bản đồ chi tiết tại hiện trường đã phơi bày ra những eozs rõ rệt được đặc trưng bởi các tập hợp hóa thạch cụ thể.
the new dating techniques allowed scientists to identify three previously unknown eozs in the region.
Các kỹ thuật định tuổi mới đã cho phép các nhà khoa học xác định ba eozs chưa từng biết đến trước đây trong khu vực.
understanding the eozs helps geologists reconstruct the environmental conditions of the past.
Hiểu biết về các eozs giúp các nhà địa chất tái tạo lại điều kiện môi trường trong quá khứ.
comparing these eozs with similar strata in australia provides insight into ancient supercontinents.
Sự so sánh các eozs này với các tầng đá tương tự ở Úc cung cấp cái nhìn sâu sắc về các siêu lục địa cổ đại.
the textbook provides a comprehensive overview of the biological evolution across these eozs.
Sách giáo khoa cung cấp cái nhìn tổng quát toàn diện về sự tiến hóa sinh học qua các eozs này.
significant tectonic activity during the early eozs shaped the fundamental structure of the continent.
Sự hoạt động kiến tạo đáng kể trong giai đoạn eozs đầu tiên đã định hình cấu trúc cơ bản của lục địa.
paleontologists are excavating the site to uncover more data regarding these specific eozs.
Các nhà cổ sinh vật học đang khai quật khu vực này để tìm ra thêm dữ liệu liên quan đến các eozs cụ thể này.
the boundaries between these eozs are clearly marked by sudden shifts in carbon isotopes.
Các ranh giới giữa các eozs này được đánh dấu rõ ràng bởi sự thay đổi đột ngột trong các đồng vị carbon.
accurate classification of these geological eozs remains a subject of ongoing academic debate.
Sự phân loại chính xác các eozs địa chất này vẫn là chủ đề tranh luận học thuật đang diễn ra.
industrial development is strictly prohibited within the protected ecological eozs surrounding the park.
Phát triển công nghiệp bị cấm tuyệt đối trong các eozs sinh thái được bảo vệ bao quanh công viên.
the researchers collected soil samples from various eozs to analyze the mineral composition.
Những nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu đất từ các eozs khác nhau để phân tích thành phần khoáng vật.
geologists stated that the rock formation belongs to the lower eozs of the proterozoic eon.
Các nhà địa chất cho biết cấu tạo đá thuộc tầng eozs dưới của kỷ nguyên Proterozoic.
detailed field mapping revealed distinct eozs characterized by specific fossil assemblages.
Bản đồ chi tiết tại hiện trường đã phơi bày ra những eozs rõ rệt được đặc trưng bởi các tập hợp hóa thạch cụ thể.
the new dating techniques allowed scientists to identify three previously unknown eozs in the region.
Các kỹ thuật định tuổi mới đã cho phép các nhà khoa học xác định ba eozs chưa từng biết đến trước đây trong khu vực.
understanding the eozs helps geologists reconstruct the environmental conditions of the past.
Hiểu biết về các eozs giúp các nhà địa chất tái tạo lại điều kiện môi trường trong quá khứ.
comparing these eozs with similar strata in australia provides insight into ancient supercontinents.
Sự so sánh các eozs này với các tầng đá tương tự ở Úc cung cấp cái nhìn sâu sắc về các siêu lục địa cổ đại.
the textbook provides a comprehensive overview of the biological evolution across these eozs.
Sách giáo khoa cung cấp cái nhìn tổng quát toàn diện về sự tiến hóa sinh học qua các eozs này.
significant tectonic activity during the early eozs shaped the fundamental structure of the continent.
Sự hoạt động kiến tạo đáng kể trong giai đoạn eozs đầu tiên đã định hình cấu trúc cơ bản của lục địa.
paleontologists are excavating the site to uncover more data regarding these specific eozs.
Các nhà cổ sinh vật học đang khai quật khu vực này để tìm ra thêm dữ liệu liên quan đến các eozs cụ thể này.
the boundaries between these eozs are clearly marked by sudden shifts in carbon isotopes.
Các ranh giới giữa các eozs này được đánh dấu rõ ràng bởi sự thay đổi đột ngột trong các đồng vị carbon.
accurate classification of these geological eozs remains a subject of ongoing academic debate.
Sự phân loại chính xác các eozs địa chất này vẫn là chủ đề tranh luận học thuật đang diễn ra.
industrial development is strictly prohibited within the protected ecological eozs surrounding the park.
Phát triển công nghiệp bị cấm tuyệt đối trong các eozs sinh thái được bảo vệ bao quanh công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay