epiphenomenons

[Mỹ]/ˌɛpɪfəˈnɒmɪnənz/
[Anh]/ˌɛpɪfəˈnɑːmɪnənz/

Dịch

n. hiện tượng phụ hoặc bổ sung xảy ra song song với một hiện tượng chính

Cụm từ & Cách kết hợp

causal epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc nhân quả

psychological epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc tâm lý

social epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc xã hội

biological epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc sinh học

cultural epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc văn hóa

emotional epiphenomenons

các hiện tượng phụ thuộc cảm xúc

epiphenomenons of behavior

các hiện tượng phụ thuộc hành vi

epiphenomenons in science

các hiện tượng phụ thuộc trong khoa học

epiphenomenons of consciousness

các hiện tượng phụ thuộc ý thức

epiphenomenons of culture

các hiện tượng phụ thuộc văn hóa

Câu ví dụ

many scientists argue that epiphenomenons are merely byproducts of more fundamental processes.

Nhiều nhà khoa học cho rằng hiện tượng phụ (epiphenomenon) chỉ là những sản phẩm phụ của các quá trình cơ bản hơn.

in psychology, emotions are often considered epiphenomenons of cognitive processes.

Trong tâm lý học, cảm xúc thường được xem là hiện tượng phụ của các quá trình nhận thức.

some philosophers debate whether consciousness is just an epiphenomenon of brain activity.

Một số nhà triết học tranh luận liệu ý thức có phải chỉ là một hiện tượng phụ của hoạt động não bộ.

epiphenomenons can complicate our understanding of cause and effect relationships.

Các hiện tượng phụ có thể gây phức tạp cho sự hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ nhân quả.

he dismissed the idea that social behaviors are mere epiphenomenons of biological instincts.

Ông bác bỏ ý tưởng rằng các hành vi xã hội chỉ là những hiện tượng phụ của bản năng sinh học.

researchers are exploring whether certain health issues are epiphenomenons of lifestyle choices.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá xem liệu một số vấn đề sức khỏe có phải là hiện tượng phụ của lựa chọn lối sống hay không.

understanding epiphenomenons can lead to better insights in various scientific fields.

Hiểu về các hiện tượng phụ có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

some argue that cultural trends are epiphenomenons of deeper societal changes.

Một số người cho rằng các xu hướng văn hóa là hiện tượng phụ của những thay đổi sâu sắc hơn trong xã hội.

epiphenomenons in nature often reveal underlying patterns and processes.

Các hiện tượng phụ trong tự nhiên thường tiết lộ các mô hình và quá trình ẩn chứa.

he theorized that certain psychological traits are epiphenomenons of evolutionary pressures.

Ông cho rằng một số đặc điểm tâm lý là hiện tượng phụ của áp lực tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay