epoch-making discovery
phát hiện mang tính bước ngoặt
an epoch-making change
một sự thay đổi mang tính bước ngoặt
epoch-making innovation
đổi mới mang tính bước ngoặt
truly epoch-making
thực sự mang tính bước ngoặt
epoch-making event
sự kiện mang tính bước ngoặt
making epoch-making progress
đang có những tiến bộ mang tính bước ngoặt
epoch-making moment
khoảnh khắc mang tính bước ngoặt
witness epoch-making
chứng kiến những bước ngoặt
epoch-making breakthrough
đột phá mang tính bước ngoặt
considered epoch-making
coi là mang tính bước ngoặt
the invention of the printing press was an epoch-making event in human history.
phát minh ra máy in là một sự kiện mang tính thời đại trong lịch sử nhân loại.
this new technology promises to be an epoch-making advancement in renewable energy.
công nghệ mới này hứa hẹn sẽ là một bước tiến mang tính thời đại trong năng lượng tái tạo.
the discovery of penicillin marked an epoch-making moment in medical science.
sự phát hiện ra penicillin đánh dấu một thời khắc mang tính thời đại trong khoa học y học.
the smartphone's arrival was an epoch-making shift in communication technology.
sự ra đời của điện thoại thông minh là một sự chuyển đổi mang tính thời đại trong công nghệ truyền thông.
artificial intelligence is poised to be an epoch-making force in various industries.
trí tuệ nhân tạo có tiềm năng trở thành một lực lượng mang tính thời đại trong nhiều ngành công nghiệp.
the development of the internet proved to be an epoch-making change for global communication.
sự phát triển của internet đã chứng minh là một sự thay đổi mang tính thời đại cho giao tiếp toàn cầu.
crispr technology represents an epoch-making breakthrough in gene editing.
công nghệ crispr đại diện cho một đột phá mang tính thời đại trong chỉnh sửa gen.
the launch of the first satellite was an epoch-making achievement for space exploration.
việc phóng vệ tinh đầu tiên là một thành tựu mang tính thời đại cho việc khám phá không gian.
electric vehicles could be an epoch-making solution to reduce carbon emissions.
các phương tiện điện có thể là một giải pháp mang tính thời đại để giảm lượng khí thải carbon.
the creation of the world wide web was an epoch-making development for information sharing.
việc tạo ra mạng lưới toàn cầu là một sự phát triển mang tính thời đại cho việc chia sẻ thông tin.
quantum computing has the potential to be an epoch-making leap in computational power.
tin học lượng tử có tiềm năng trở thành một bước tiến mang tính thời đại trong sức mạnh tính toán.
epoch-making discovery
phát hiện mang tính bước ngoặt
an epoch-making change
một sự thay đổi mang tính bước ngoặt
epoch-making innovation
đổi mới mang tính bước ngoặt
truly epoch-making
thực sự mang tính bước ngoặt
epoch-making event
sự kiện mang tính bước ngoặt
making epoch-making progress
đang có những tiến bộ mang tính bước ngoặt
epoch-making moment
khoảnh khắc mang tính bước ngoặt
witness epoch-making
chứng kiến những bước ngoặt
epoch-making breakthrough
đột phá mang tính bước ngoặt
considered epoch-making
coi là mang tính bước ngoặt
the invention of the printing press was an epoch-making event in human history.
phát minh ra máy in là một sự kiện mang tính thời đại trong lịch sử nhân loại.
this new technology promises to be an epoch-making advancement in renewable energy.
công nghệ mới này hứa hẹn sẽ là một bước tiến mang tính thời đại trong năng lượng tái tạo.
the discovery of penicillin marked an epoch-making moment in medical science.
sự phát hiện ra penicillin đánh dấu một thời khắc mang tính thời đại trong khoa học y học.
the smartphone's arrival was an epoch-making shift in communication technology.
sự ra đời của điện thoại thông minh là một sự chuyển đổi mang tính thời đại trong công nghệ truyền thông.
artificial intelligence is poised to be an epoch-making force in various industries.
trí tuệ nhân tạo có tiềm năng trở thành một lực lượng mang tính thời đại trong nhiều ngành công nghiệp.
the development of the internet proved to be an epoch-making change for global communication.
sự phát triển của internet đã chứng minh là một sự thay đổi mang tính thời đại cho giao tiếp toàn cầu.
crispr technology represents an epoch-making breakthrough in gene editing.
công nghệ crispr đại diện cho một đột phá mang tính thời đại trong chỉnh sửa gen.
the launch of the first satellite was an epoch-making achievement for space exploration.
việc phóng vệ tinh đầu tiên là một thành tựu mang tính thời đại cho việc khám phá không gian.
electric vehicles could be an epoch-making solution to reduce carbon emissions.
các phương tiện điện có thể là một giải pháp mang tính thời đại để giảm lượng khí thải carbon.
the creation of the world wide web was an epoch-making development for information sharing.
việc tạo ra mạng lưới toàn cầu là một sự phát triển mang tính thời đại cho việc chia sẻ thông tin.
quantum computing has the potential to be an epoch-making leap in computational power.
tin học lượng tử có tiềm năng trở thành một bước tiến mang tính thời đại trong sức mạnh tính toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay