equates to
tương đương với
equates with
tương đương với
equates value
tương đương giá trị
equates meaning
tương đương nghĩa
equates factors
tương đương các yếu tố
equates outcomes
tương đương kết quả
equates concepts
tương đương các khái niệm
equates ideas
tương đương các ý tưởng
equates standards
tương đương tiêu chuẩn
equates principles
tương đương các nguyên tắc
in mathematics, two plus two equates to four.
trong toán học, hai cộng hai bằng bốn.
his success equates to years of hard work.
thành công của anh ấy tương đương với nhiều năm làm việc chăm chỉ.
in many cultures, respect equates to kindness.
trong nhiều nền văn hóa, sự tôn trọng tương đương với sự tốt bụng.
her happiness equates to spending time with family.
hạnh phúc của cô ấy tương đương với việc dành thời gian cho gia đình.
the price of the ticket equates to the quality of the show.
giá vé tương đương với chất lượng của buổi biểu diễn.
in this context, knowledge equates to power.
trong bối cảnh này, kiến thức tương đương với sức mạnh.
his generosity equates to his strong character.
sự hào phóng của anh ấy tương đương với tính cách mạnh mẽ của anh ấy.
the term 'freedom' often equates to 'independence'.
thuật ngữ 'tự do' thường tương đương với 'độc lập'.
in this study, stress equates to decreased performance.
trong nghiên cứu này, căng thẳng tương đương với hiệu suất giảm.
for many, success equates to financial stability.
đối với nhiều người, thành công tương đương với sự ổn định tài chính.
equates to
tương đương với
equates with
tương đương với
equates value
tương đương giá trị
equates meaning
tương đương nghĩa
equates factors
tương đương các yếu tố
equates outcomes
tương đương kết quả
equates concepts
tương đương các khái niệm
equates ideas
tương đương các ý tưởng
equates standards
tương đương tiêu chuẩn
equates principles
tương đương các nguyên tắc
in mathematics, two plus two equates to four.
trong toán học, hai cộng hai bằng bốn.
his success equates to years of hard work.
thành công của anh ấy tương đương với nhiều năm làm việc chăm chỉ.
in many cultures, respect equates to kindness.
trong nhiều nền văn hóa, sự tôn trọng tương đương với sự tốt bụng.
her happiness equates to spending time with family.
hạnh phúc của cô ấy tương đương với việc dành thời gian cho gia đình.
the price of the ticket equates to the quality of the show.
giá vé tương đương với chất lượng của buổi biểu diễn.
in this context, knowledge equates to power.
trong bối cảnh này, kiến thức tương đương với sức mạnh.
his generosity equates to his strong character.
sự hào phóng của anh ấy tương đương với tính cách mạnh mẽ của anh ấy.
the term 'freedom' often equates to 'independence'.
thuật ngữ 'tự do' thường tương đương với 'độc lập'.
in this study, stress equates to decreased performance.
trong nghiên cứu này, căng thẳng tương đương với hiệu suất giảm.
for many, success equates to financial stability.
đối với nhiều người, thành công tương đương với sự ổn định tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay