equilaterals

[US]/ˌiːkwɪˈlætərəlz/
[UK]/ˌiːkwɪˈlætərəlz/

Translation

adj.có tất cả các cạnh bằng nhau
n.một đa giác có tất cả các cạnh có độ dài bằng nhau

Phrases & Collocations

equilaterals triangle

tam giác đều

equilaterals properties

tính chất của tam giác đều

equilaterals sides

các cạnh của tam giác đều

equilaterals angles

các góc của tam giác đều

equilaterals shape

hình dạng của tam giác đều

equilaterals definition

định nghĩa tam giác đều

equilaterals figure

hình tam giác đều

equilaterals characteristics

đặc điểm của tam giác đều

equilaterals construction

xây dựng tam giác đều

equilaterals theorem

định lý về tam giác đều

Example Sentences

equilaterals have equal sides and angles.

các đa giác đều có các cạnh và góc bằng nhau.

in geometry, equilaterals are a special type of triangle.

trong hình học, các đa giác đều là một loại tam giác đặc biệt.

equilaterals can be used to teach symmetry.

các đa giác đều có thể được sử dụng để dạy về tính đối xứng.

artists often draw equilaterals for balance.

các nghệ sĩ thường vẽ các đa giác đều để tạo sự cân bằng.

equilaterals are important in architectural design.

các đa giác đều rất quan trọng trong thiết kế kiến trúc.

students learn about equilaterals in math class.

học sinh học về các đa giác đều trong lớp toán.

equilaterals can be inscribed in circles.

các đa giác đều có thể được vẽ trong đường tròn.

understanding equilaterals helps in solving complex problems.

hiểu về các đa giác đều giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.

equilaterals are often used in logo designs.

các đa giác đều thường được sử dụng trong thiết kế logo.

equilaterals can create visually appealing patterns.

các đa giác đều có thể tạo ra các họa tiết hấp dẫn về mặt thị giác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now