eras

[US]/[ˈerəz]/
[UK]/[ˈerəz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi một đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể; một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử.
n., số nhiều của era: Các giai đoạn trong lịch sử.

Phrases & Collocations

golden eras

thời đại vàng

past eras

thời đại xưa

new eras

thời đại mới

era of change

thời đại thay đổi

era defined

thời đại được xác định

era began

thời đại bắt đầu

era's end

cuối thời đại

shaping eras

định hình thời đại

era witnessed

thời đại chứng kiến

era dawned

thời đại mở ra

Example Sentences

we are living in a digital age, a new era of communication.

Chúng ta đang sống trong thời đại số, một kỷ nguyên mới của giao tiếp.

the victorian era was known for its strict social codes and elaborate fashion.

Thời kỳ Victoria nổi tiếng với những quy tắc xã hội nghiêm ngặt và trang phục cầu kỳ.

the company is entering a new era of growth and innovation.

Công ty đang bước vào một kỷ nguyên mới của tăng trưởng và đổi mới.

the renaissance marked a pivotal era in european art and culture.

Thời kỳ Phục hưng đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong nghệ thuật và văn hóa châu Âu.

the space age has revolutionized our understanding of the universe.

Thời đại không gian đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

the industrial era brought significant changes to manufacturing and transportation.

Thời kỳ công nghiệp đã mang lại những thay đổi lớn cho sản xuất và giao thông.

the era of big data presents both opportunities and challenges for businesses.

Kỷ nguyên dữ liệu lớn mang đến cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

the post-war era saw a period of economic prosperity and rebuilding.

Thời kỳ hậu chiến đã chứng kiến một giai đoạn thịnh vượng kinh tế và tái thiết.

the jurassic era was dominated by dinosaurs.

Thời kỳ Jurasie được chi phối bởi các loài khủng long.

we are at the dawn of a new era in artificial intelligence.

Chúng ta đang bước vào thời kỳ đầu của một kỷ nguyên mới trong trí tuệ nhân tạo.

the bronze era witnessed the development of metalworking techniques.

Thời kỳ đồ đồng chứng kiến sự phát triển của các kỹ thuật luyện kim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now