| số nhiều | erdas |
the erda of the amazon rainforest is rich in nutrients.
Đất ở rừng mưa Amazon giàu dinh dưỡng.
scientists studied the erda composition in the volcanic region.
Những nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của đất ở khu vực núi lửa.
the farmer enriched the erda with organic compost.
Nông dân đã làm giàu đất bằng phân hữu cơ.
ancient erda samples reveal clues about prehistoric life.
Các mẫu đất cổ đại tiết lộ những manh mối về cuộc sống tiền sử.
the erda in this area contains rare minerals.
Đất ở khu vực này chứa các khoáng sản quý hiếm.
pollution has damaged the erda quality in the industrial zone.
Ô nhiễm đã làm tổn hại đến chất lượng đất trong khu công nghiệp.
archaeologists analyze the erda layers to date artifacts.
Các nhà khảo cổ học phân tích các lớp đất để xác định niên đại các hiện vật.
the erda erosion caused significant environmental damage.
Sự xói mòn đất gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.
healthy erda supports diverse plant life in the ecosystem.
Đất khỏe mạnh hỗ trợ sự đa dạng của đời sống thực vật trong hệ sinh thái.
the gardener tested the erda ph level before planting.
Nhà vườn đã kiểm tra mức độ pH của đất trước khi trồng cây.
climate change affects erda moisture retention capacity.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng giữ ẩm của đất.
the archaeological dig revealed five distinct erda strata.
Khoan khảo cổ đã tiết lộ năm lớp đất khác biệt.
the erda of the amazon rainforest is rich in nutrients.
Đất ở rừng mưa Amazon giàu dinh dưỡng.
scientists studied the erda composition in the volcanic region.
Những nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của đất ở khu vực núi lửa.
the farmer enriched the erda with organic compost.
Nông dân đã làm giàu đất bằng phân hữu cơ.
ancient erda samples reveal clues about prehistoric life.
Các mẫu đất cổ đại tiết lộ những manh mối về cuộc sống tiền sử.
the erda in this area contains rare minerals.
Đất ở khu vực này chứa các khoáng sản quý hiếm.
pollution has damaged the erda quality in the industrial zone.
Ô nhiễm đã làm tổn hại đến chất lượng đất trong khu công nghiệp.
archaeologists analyze the erda layers to date artifacts.
Các nhà khảo cổ học phân tích các lớp đất để xác định niên đại các hiện vật.
the erda erosion caused significant environmental damage.
Sự xói mòn đất gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.
healthy erda supports diverse plant life in the ecosystem.
Đất khỏe mạnh hỗ trợ sự đa dạng của đời sống thực vật trong hệ sinh thái.
the gardener tested the erda ph level before planting.
Nhà vườn đã kiểm tra mức độ pH của đất trước khi trồng cây.
climate change affects erda moisture retention capacity.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khả năng giữ ẩm của đất.
the archaeological dig revealed five distinct erda strata.
Khoan khảo cổ đã tiết lộ năm lớp đất khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay