ergative verb
nguyên ngữ vị tác
ergative construction
cấu trúc nguyên ngữ vị
ergative case
nguyên ngữ vị (trường hợp)
ergative language
ngôn ngữ nguyên ngữ vị
ergative system
hệ thống nguyên ngữ vị
ergative alignment
sự liên kết nguyên ngữ vị
ergative pattern
mẫu hình nguyên ngữ vị
ergative morphology
hình thái nguyên ngữ vị
ergative feature
đặc điểm nguyên ngữ vị
ergative argument
luận cứ nguyên ngữ vị
the ergative case is essential in some languages.
trường hợp ergativ là điều cần thiết trong một số ngôn ngữ.
he studied the ergative structure of the language.
anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc ergativ của ngôn ngữ.
understanding ergative verbs can be challenging.
hiểu các động từ ergativ có thể là một thách thức.
she explained the concept of ergative alignment.
cô ấy đã giải thích khái niệm về sự liên kết ergativ.
many languages exhibit ergative patterns.
nhiều ngôn ngữ thể hiện các kiểu ergativ.
he found ergative constructions in the text.
anh ấy tìm thấy các cấu trúc ergativ trong văn bản.
learning about ergative languages is fascinating.
học về các ngôn ngữ ergativ thật hấp dẫn.
she wrote a paper on ergative versus accusative languages.
cô ấy đã viết một bài báo về ngôn ngữ ergativ so với ngôn ngữ accusative.
ergative languages often have unique grammar rules.
các ngôn ngữ ergativ thường có các quy tắc ngữ pháp độc đáo.
the professor specializes in ergative syntax.
giáo sư chuyên về cú pháp ergativ.
ergative verb
nguyên ngữ vị tác
ergative construction
cấu trúc nguyên ngữ vị
ergative case
nguyên ngữ vị (trường hợp)
ergative language
ngôn ngữ nguyên ngữ vị
ergative system
hệ thống nguyên ngữ vị
ergative alignment
sự liên kết nguyên ngữ vị
ergative pattern
mẫu hình nguyên ngữ vị
ergative morphology
hình thái nguyên ngữ vị
ergative feature
đặc điểm nguyên ngữ vị
ergative argument
luận cứ nguyên ngữ vị
the ergative case is essential in some languages.
trường hợp ergativ là điều cần thiết trong một số ngôn ngữ.
he studied the ergative structure of the language.
anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc ergativ của ngôn ngữ.
understanding ergative verbs can be challenging.
hiểu các động từ ergativ có thể là một thách thức.
she explained the concept of ergative alignment.
cô ấy đã giải thích khái niệm về sự liên kết ergativ.
many languages exhibit ergative patterns.
nhiều ngôn ngữ thể hiện các kiểu ergativ.
he found ergative constructions in the text.
anh ấy tìm thấy các cấu trúc ergativ trong văn bản.
learning about ergative languages is fascinating.
học về các ngôn ngữ ergativ thật hấp dẫn.
she wrote a paper on ergative versus accusative languages.
cô ấy đã viết một bài báo về ngôn ngữ ergativ so với ngôn ngữ accusative.
ergative languages often have unique grammar rules.
các ngôn ngữ ergativ thường có các quy tắc ngữ pháp độc đáo.
the professor specializes in ergative syntax.
giáo sư chuyên về cú pháp ergativ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay