wandering errantly
Vietnamese_translation
the scientist errantly believed that the chemical compound was harmless when it was actually toxic.
các nhà khoa học đã lầm tưởng rằng hợp chất hóa học đó vô hại trong khi thực tế nó lại độc hại.
many people errantly assume that all spiders are dangerous, though most species are harmless.
nhiều người lầm tưởng rằng tất cả các loài nhện đều nguy hiểm, mặc dù hầu hết các loài đều vô hại.
the historian errantly stated that the treaty was signed in 1945 when it was actually 1943.
nhà sử học đã lầm khi nói rằng hiệp ước được ký vào năm 1945, trong khi thực tế là năm 1943.
journalists errantly reported the location of the protest, causing confusion among participants.
các nhà báo đã báo cáo sai địa điểm biểu tình, gây hoang mang cho những người tham gia.
the witness errantly identified the wrong suspect, leading to a wrongful arrest.
nhân chứng đã nhận dạng nhầm đối tượng, dẫn đến việc bắt giữ sai.
students often errantly interpret poetry by looking for hidden meanings that aren't there.
sinh viên thường xuyên lầm tưởng khi giải thích thơ bằng cách tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu không tồn tại.
the map errantly placed the village on the eastern side of the river when it was on the western side.
bản đồ đã đặt sai vị trí ngôi làng ở phía đông sông khi nó thực sự ở phía tây.
the doctor errantly diagnosed the patient with a common cold instead of a more serious condition.
bác sĩ đã chẩn đoán sai bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường thay vì một tình trạng nghiêm trọng hơn.
the article errantly described the politician's stance on immigration, misrepresenting their views.
bài viết đã mô tả sai quan điểm của chính trị gia về nhập cư, xuyên tạc quan điểm của họ.
tourists errantly assumed that tipping was not customary in this particular country.
du khách đã lầm tưởng rằng việc tip không phổ biến ở quốc gia này.
the teacher errantly labeled the student's work as plagiarized when it was original.
giáo viên đã lầm khi gắn nhãn công việc của học sinh là đạo văn khi nó hoàn toàn là nguyên bản.
the navigation system errantly directed drivers down a closed road, causing traffic backups.
hệ thống định vị đã hướng người lái xe sai đường vào một con đường đã đóng, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
wandering errantly
Vietnamese_translation
the scientist errantly believed that the chemical compound was harmless when it was actually toxic.
các nhà khoa học đã lầm tưởng rằng hợp chất hóa học đó vô hại trong khi thực tế nó lại độc hại.
many people errantly assume that all spiders are dangerous, though most species are harmless.
nhiều người lầm tưởng rằng tất cả các loài nhện đều nguy hiểm, mặc dù hầu hết các loài đều vô hại.
the historian errantly stated that the treaty was signed in 1945 when it was actually 1943.
nhà sử học đã lầm khi nói rằng hiệp ước được ký vào năm 1945, trong khi thực tế là năm 1943.
journalists errantly reported the location of the protest, causing confusion among participants.
các nhà báo đã báo cáo sai địa điểm biểu tình, gây hoang mang cho những người tham gia.
the witness errantly identified the wrong suspect, leading to a wrongful arrest.
nhân chứng đã nhận dạng nhầm đối tượng, dẫn đến việc bắt giữ sai.
students often errantly interpret poetry by looking for hidden meanings that aren't there.
sinh viên thường xuyên lầm tưởng khi giải thích thơ bằng cách tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu không tồn tại.
the map errantly placed the village on the eastern side of the river when it was on the western side.
bản đồ đã đặt sai vị trí ngôi làng ở phía đông sông khi nó thực sự ở phía tây.
the doctor errantly diagnosed the patient with a common cold instead of a more serious condition.
bác sĩ đã chẩn đoán sai bệnh nhân bị cảm lạnh thông thường thay vì một tình trạng nghiêm trọng hơn.
the article errantly described the politician's stance on immigration, misrepresenting their views.
bài viết đã mô tả sai quan điểm của chính trị gia về nhập cư, xuyên tạc quan điểm của họ.
tourists errantly assumed that tipping was not customary in this particular country.
du khách đã lầm tưởng rằng việc tip không phổ biến ở quốc gia này.
the teacher errantly labeled the student's work as plagiarized when it was original.
giáo viên đã lầm khi gắn nhãn công việc của học sinh là đạo văn khi nó hoàn toàn là nguyên bản.
the navigation system errantly directed drivers down a closed road, causing traffic backups.
hệ thống định vị đã hướng người lái xe sai đường vào một con đường đã đóng, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay