esafs

[Mỹ]/esafs/
[Anh]/esafs/

Dịch

verb. động từ, thể thức hiện tại thứ ba số ít của "esaf"; yếu tố kích thích tạo mạch nội mô, một yếu tố y học kích thích sự hình thành mạch máu trong các tế bào nội mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

esafs regularly

esafs thường xuyên

esafs quickly

esafs nhanh chóng

esafs quietly

esafs nhẹ nhàng

esafs alone

esafs một mình

esafs daily

esafs hàng ngày

esafs completely

esafs hoàn toàn

esafs slowly

esafs chậm rãi

esafs first

esafs đầu tiên

esafs together

esafs cùng nhau

esafs last

esafs cuối cùng

Câu ví dụ

researchers analyze esafs to understand complex system dynamics.

Nghiên cứu các esafs giúp các nhà nghiên cứu hiểu được động lực của hệ thống phức tạp.

understanding esafs helps engineers design more efficient infrastructure.

Hiểu về esafs giúp kỹ sư thiết kế cơ sở hạ tầng hiệu quả hơn.

the study of esafs reveals hidden patterns in social behavior.

Nghiên cứu về esafs tiết lộ các mô hình ẩn trong hành vi xã hội.

policy makers must consider esafs when developing urban regulations.

Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét esafs khi xây dựng quy định đô thị.

effective leaders recognize the importance of esafs in organizational success.

Các nhà lãnh đạo hiệu quả nhận ra tầm quan trọng của esafs đối với thành công tổ chức.

scientists continue to discover new applications for esafs in technology.

Các nhà khoa học tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của esafs trong công nghệ.

the company invested heavily in understanding market esafs.

Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào việc hiểu các esafs thị trường.

teachers incorporate esafs principles into modern curriculum design.

Giáo viên đưa các nguyên tắc esafs vào thiết kế chương trình học hiện đại.

my research focuses on the relationship between esafs and economic growth.

Nghiên cứu của tôi tập trung vào mối quan hệ giữa esafs và tăng trưởng kinh tế.

doctors study esafs to improve patient care outcomes.

Bác sĩ nghiên cứu esafs để cải thiện kết quả chăm sóc bệnh nhân.

environmental scientists use esafs to predict climate change impacts.

Các nhà khoa học môi trường sử dụng esafs để dự đoán tác động của biến đổi khí hậu.

the new theory integrates multiple esafs into one comprehensive model.

Lý thuyết mới tích hợp nhiều esafs thành một mô hình toàn diện.

successful projects depend on careful analysis of project esafs.

Các dự án thành công phụ thuộc vào việc phân tích cẩn thận các esafs của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay