esas

[Mỹ]/ˏiː es ˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Cơ quan Vũ trụ Châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

ESA satellite

Vệ tinh ESA

ESA mission

Nhiệm vụ ESA

ESA spacecraft

Tàu vũ trụ ESA

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay