esker

[Mỹ]/ˈɛskə/
[Anh]/ˈɛskər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dải sỏi và cát dài và hẹp, thường được hình thành bởi hoạt động băng hà
Word Forms
số nhiềueskers

Cụm từ & Cách kết hợp

glacial esker

ổ đụn băng hà

esker formation

sự hình thành của đụn băng hà

esker landscape

khung cảnh đụn băng hà

esker ridge

sườn đụn băng hà

esker deposit

tí tách đụn băng hà

esker trail

đường mòn đụn băng hà

esker system

hệ thống đụn băng hà

esker path

đường đi của đụn băng hà

esker study

nghiên cứu về đụn băng hà

esker feature

đặc điểm của đụn băng hà

Câu ví dụ

an esker is a long, winding ridge formed by glacial deposits.

Một esker là một sống dài, ngoằn ngoèo được hình thành bởi các trầm tích băng hà.

hiking along the esker offers stunning views of the surrounding landscape.

Đi bộ đường dài dọc theo esker mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.

scientists study eskers to understand past glacial movements.

Các nhà khoa học nghiên cứu eskers để hiểu rõ hơn về các chuyển động băng hà trong quá khứ.

eskers are often composed of sand and gravel, making them unique geological features.

Eskers thường được tạo thành từ cát và sỏi, khiến chúng trở thành những đặc điểm địa chất độc đáo.

many eskers are found in regions that were once covered by ice sheets.

Nhiều eskers được tìm thấy ở các khu vực từng bị bao phủ bởi các lớp băng.

exploring an esker can be a fun and educational experience.

Khám phá một esker có thể là một trải nghiệm thú vị và mang tính giáo dục.

eskers can provide important clues about the earth's climatic history.

Eskers có thể cung cấp những manh mối quan trọng về lịch sử khí hậu của Trái Đất.

birdwatchers often visit eskers to observe various bird species.

Những người quan sát chim thường đến thăm eskers để quan sát các loài chim khác nhau.

some eskers are popular hiking trails, attracting outdoor enthusiasts.

Một số eskers là những con đường đi bộ đường dài nổi tiếng, thu hút những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

the formation of an esker can take thousands of years to develop.

Quá trình hình thành một esker có thể mất hàng ngàn năm để phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay