| số nhiều | eskers |
glacial esker
ổ đụn băng hà
esker formation
sự hình thành của đụn băng hà
esker landscape
khung cảnh đụn băng hà
esker ridge
sườn đụn băng hà
esker deposit
tí tách đụn băng hà
esker trail
đường mòn đụn băng hà
esker system
hệ thống đụn băng hà
esker path
đường đi của đụn băng hà
esker study
nghiên cứu về đụn băng hà
esker feature
đặc điểm của đụn băng hà
an esker is a long, winding ridge formed by glacial deposits.
Một esker là một sống dài, ngoằn ngoèo được hình thành bởi các trầm tích băng hà.
hiking along the esker offers stunning views of the surrounding landscape.
Đi bộ đường dài dọc theo esker mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.
scientists study eskers to understand past glacial movements.
Các nhà khoa học nghiên cứu eskers để hiểu rõ hơn về các chuyển động băng hà trong quá khứ.
eskers are often composed of sand and gravel, making them unique geological features.
Eskers thường được tạo thành từ cát và sỏi, khiến chúng trở thành những đặc điểm địa chất độc đáo.
many eskers are found in regions that were once covered by ice sheets.
Nhiều eskers được tìm thấy ở các khu vực từng bị bao phủ bởi các lớp băng.
exploring an esker can be a fun and educational experience.
Khám phá một esker có thể là một trải nghiệm thú vị và mang tính giáo dục.
eskers can provide important clues about the earth's climatic history.
Eskers có thể cung cấp những manh mối quan trọng về lịch sử khí hậu của Trái Đất.
birdwatchers often visit eskers to observe various bird species.
Những người quan sát chim thường đến thăm eskers để quan sát các loài chim khác nhau.
some eskers are popular hiking trails, attracting outdoor enthusiasts.
Một số eskers là những con đường đi bộ đường dài nổi tiếng, thu hút những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
the formation of an esker can take thousands of years to develop.
Quá trình hình thành một esker có thể mất hàng ngàn năm để phát triển.
glacial esker
ổ đụn băng hà
esker formation
sự hình thành của đụn băng hà
esker landscape
khung cảnh đụn băng hà
esker ridge
sườn đụn băng hà
esker deposit
tí tách đụn băng hà
esker trail
đường mòn đụn băng hà
esker system
hệ thống đụn băng hà
esker path
đường đi của đụn băng hà
esker study
nghiên cứu về đụn băng hà
esker feature
đặc điểm của đụn băng hà
an esker is a long, winding ridge formed by glacial deposits.
Một esker là một sống dài, ngoằn ngoèo được hình thành bởi các trầm tích băng hà.
hiking along the esker offers stunning views of the surrounding landscape.
Đi bộ đường dài dọc theo esker mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.
scientists study eskers to understand past glacial movements.
Các nhà khoa học nghiên cứu eskers để hiểu rõ hơn về các chuyển động băng hà trong quá khứ.
eskers are often composed of sand and gravel, making them unique geological features.
Eskers thường được tạo thành từ cát và sỏi, khiến chúng trở thành những đặc điểm địa chất độc đáo.
many eskers are found in regions that were once covered by ice sheets.
Nhiều eskers được tìm thấy ở các khu vực từng bị bao phủ bởi các lớp băng.
exploring an esker can be a fun and educational experience.
Khám phá một esker có thể là một trải nghiệm thú vị và mang tính giáo dục.
eskers can provide important clues about the earth's climatic history.
Eskers có thể cung cấp những manh mối quan trọng về lịch sử khí hậu của Trái Đất.
birdwatchers often visit eskers to observe various bird species.
Những người quan sát chim thường đến thăm eskers để quan sát các loài chim khác nhau.
some eskers are popular hiking trails, attracting outdoor enthusiasts.
Một số eskers là những con đường đi bộ đường dài nổi tiếng, thu hút những người yêu thích hoạt động ngoài trời.
the formation of an esker can take thousands of years to develop.
Quá trình hình thành một esker có thể mất hàng ngàn năm để phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay