eskers

[Mỹ]/[ˈeskəz]/
[Anh]/[ˈeskərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sống dài, hẹp, tự nhiên được hình thành bởi các dòng chảy băng tan lắng đọng trầm tích trong quá trình rút lui của sông băng; Một đặc điểm tương tự được hình thành bởi các dòng chảy dưới băng.

Cụm từ & Cách kết hợp

mapping eskers

Vietnamese_translation

studying eskers

Vietnamese_translation

eskers formed

Vietnamese_translation

esker ridges

Vietnamese_translation

eskers exist

Vietnamese_translation

find eskers

Vietnamese_translation

esker deposits

Vietnamese_translation

esker system

Vietnamese_translation

eskers erode

Vietnamese_translation

ancient eskers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

geologists study eskers to understand past glacial activity.

Các nhà địa chất nghiên cứu các esker để hiểu về hoạt động băng hà trong quá khứ.

the winding esker stretched for several kilometers across the landscape.

Esker uốn lượn kéo dài vài km trên khắp cảnh quan.

eskers often contain gravel and sand deposited by meltwater streams.

Các esker thường chứa cuội sỏi và cát do các dòng chảy nước tan chảy lắng đọng lại.

we hiked along the ridge of the esker, enjoying the views.

Chúng tôi đi bộ đường dài dọc theo sườn của esker, tận hưởng cảnh đẹp.

the esker provided a natural pathway for early settlers in the region.

Esker cung cấp một con đường tự nhiên cho những người định cư ban đầu trong khu vực.

eskers are formed by subglacial meltwater channels.

Các esker được hình thành bởi các kênh dẫn nước tan chảy dưới lớp băng.

the researchers analyzed the esker's composition to determine its age.

Các nhà nghiên cứu phân tích thành phần của esker để xác định tuổi của nó.

eskers can be valuable sources of sand and gravel for construction.

Các esker có thể là nguồn cung cấp cát và sỏi có giá trị cho việc xây dựng.

the distinctive shape of the esker was a result of the glacial flow.

Hình dạng đặc trưng của esker là kết quả của dòng chảy băng hà.

we observed a diverse range of plants growing on the esker slopes.

Chúng tôi quan sát thấy nhiều loại thực vật khác nhau mọc trên sườn esker.

eskers are a fascinating feature of glaciated landscapes.

Các esker là một đặc điểm hấp dẫn của các cảnh quan bị băng hà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay