essens

[Mỹ]/ˈɛsən/
[Anh]/ˈɛsən/

Dịch

n. một thành phố ở tây nước Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

essens of life

tinh thần của cuộc sống

essens of success

tinh thần của thành công

essens of love

tinh thần của tình yêu

essens of beauty

tinh thần của vẻ đẹp

essens of truth

tinh thần của sự thật

essens of happiness

tinh thần của hạnh phúc

essens of art

tinh thần của nghệ thuật

essens of knowledge

tinh thần của kiến thức

essens of nature

tinh thần của tự nhiên

essens of culture

tinh thần của văn hóa

Câu ví dụ

essens are essential for a healthy diet.

essens rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

understanding essens can improve your cooking skills.

hiểu về essens có thể cải thiện kỹ năng nấu nướng của bạn.

she emphasized the essens of teamwork in her speech.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.

they discussed the essens of education in society.

Họ thảo luận về những yếu tố quan trọng của giáo dục trong xã hội.

finding the essens of happiness is a lifelong journey.

Tìm kiếm những yếu tố của hạnh phúc là một hành trình dài lâu.

he believes that honesty is the essens of a good relationship.

Anh ấy tin rằng sự trung thực là yếu tố quan trọng của một mối quan hệ tốt đẹp.

exploring the essens of art can be very rewarding.

Khám phá những yếu tố của nghệ thuật có thể rất bổ ích.

they analyzed the essens of the problem to find a solution.

Họ phân tích những yếu tố của vấn đề để tìm ra giải pháp.

the essens of leadership is the ability to inspire others.

Những yếu tố của lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng cho người khác.

learning about the essens of different cultures is fascinating.

Tìm hiểu về những yếu tố của các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay