essens of life
tinh thần của cuộc sống
essens of success
tinh thần của thành công
essens of love
tinh thần của tình yêu
essens of beauty
tinh thần của vẻ đẹp
essens of truth
tinh thần của sự thật
essens of happiness
tinh thần của hạnh phúc
essens of art
tinh thần của nghệ thuật
essens of knowledge
tinh thần của kiến thức
essens of nature
tinh thần của tự nhiên
essens of culture
tinh thần của văn hóa
essens are essential for a healthy diet.
essens rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
understanding essens can improve your cooking skills.
hiểu về essens có thể cải thiện kỹ năng nấu nướng của bạn.
she emphasized the essens of teamwork in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
they discussed the essens of education in society.
Họ thảo luận về những yếu tố quan trọng của giáo dục trong xã hội.
finding the essens of happiness is a lifelong journey.
Tìm kiếm những yếu tố của hạnh phúc là một hành trình dài lâu.
he believes that honesty is the essens of a good relationship.
Anh ấy tin rằng sự trung thực là yếu tố quan trọng của một mối quan hệ tốt đẹp.
exploring the essens of art can be very rewarding.
Khám phá những yếu tố của nghệ thuật có thể rất bổ ích.
they analyzed the essens of the problem to find a solution.
Họ phân tích những yếu tố của vấn đề để tìm ra giải pháp.
the essens of leadership is the ability to inspire others.
Những yếu tố của lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng cho người khác.
learning about the essens of different cultures is fascinating.
Tìm hiểu về những yếu tố của các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.
essens of life
tinh thần của cuộc sống
essens of success
tinh thần của thành công
essens of love
tinh thần của tình yêu
essens of beauty
tinh thần của vẻ đẹp
essens of truth
tinh thần của sự thật
essens of happiness
tinh thần của hạnh phúc
essens of art
tinh thần của nghệ thuật
essens of knowledge
tinh thần của kiến thức
essens of nature
tinh thần của tự nhiên
essens of culture
tinh thần của văn hóa
essens are essential for a healthy diet.
essens rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
understanding essens can improve your cooking skills.
hiểu về essens có thể cải thiện kỹ năng nấu nướng của bạn.
she emphasized the essens of teamwork in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.
they discussed the essens of education in society.
Họ thảo luận về những yếu tố quan trọng của giáo dục trong xã hội.
finding the essens of happiness is a lifelong journey.
Tìm kiếm những yếu tố của hạnh phúc là một hành trình dài lâu.
he believes that honesty is the essens of a good relationship.
Anh ấy tin rằng sự trung thực là yếu tố quan trọng của một mối quan hệ tốt đẹp.
exploring the essens of art can be very rewarding.
Khám phá những yếu tố của nghệ thuật có thể rất bổ ích.
they analyzed the essens of the problem to find a solution.
Họ phân tích những yếu tố của vấn đề để tìm ra giải pháp.
the essens of leadership is the ability to inspire others.
Những yếu tố của lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng cho người khác.
learning about the essens of different cultures is fascinating.
Tìm hiểu về những yếu tố của các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay