estimular

[Mỹ]/ˈestɪmjʊleɪ/
[Anh]/ˈestɪmjʊleɪ/

Dịch

v. để tính toán hoặc đánh giá giá trị, số lượng hoặc mức độ gần đúng của một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

estimular growth

estimular demand

estimular action

estimular interest

estimular debate

estimular change

estimular spirit

estimular innovation

estimular activity

Câu ví dụ

the government implemented new policies to stimulate the economy.

Các chính sách của chính phủ hướng đến kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua các ưu đãi về thuế.

playing puzzle games is a great way to stimulate your brain.

Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp để kích thích sự tham gia của học sinh vào các cuộc thảo luận trên lớp.

parents should read to their children to stimulate their imagination.

Tập thể dục thường xuyên giúp kích thích hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.

the teacher used interactive activities to stimulate student interest in science.

Các công ty nên kích thích sự đổi mới bằng cách khuyến khích nhân viên chấp nhận rủi ro sáng tạo.

this new research aims to stimulate innovation in the technology sector.

Các trò chơi tương tác kích thích sự phát triển nhận thức và kỹ năng giải quyết vấn đề của trẻ em.

the new tax breaks are designed to stimulate investment in small businesses.

Liệu pháp hương thơm có thể kích thích sự thư giãn và giảm mức độ căng thẳng hiệu quả.

coffee contains caffeine, which helps stimulate the nervous system.

Phụ huynh nên kích thích sự tò mò của con cái họ thông qua khám phá và chơi đùa.

the company launched a massive marketing campaign to stimulate sales.

Các chiến dịch marketing hướng đến kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các sản phẩm mới.

the vibrant colors in the painting help stimulate creativity.

Các bài tập rèn luyện trí não kích thích khả năng ghi nhớ và sự minh mẫn về tinh thần.

the charity event was organized to stimulate local community development.

Phản hồi tích cực giúp kích thích sự tự tin và động lực của nhân viên.

the goal of the project is to stimulate sustainable growth in the region.

Sô cô la đen chứa các hợp chất kích thích sản xuất endorphin.

interactive learning apps stimulate cognitive development in young children.

Các cuộc thảo luận công khai có thể kích thích đối thoại giữa các cộng đồng và nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay