estranger

[Mỹ]/[ɪˈstrænʤər]/
[Anh]/[ɪˈstrænʤər]/

Dịch

n. Một người mà mình không biết; người là người ngoài hoặc không quen thuộc với một nhóm hoặc tình huống cụ thể.
v. Làm cho ai đó cảm thấy là người ngoài.
adj. Không quen thuộc hoặc lạ; lạ hoặc nước ngoài.

Câu ví dụ

the hotel welcomed guests from all over the world, catering to extranjeros.

Khách sạn đón tiếp khách từ khắp nơi trên thế giới, phục vụ các khách nước ngoài.

he felt like an extranjero in his own city after moving so far away.

Ông cảm thấy như một người nước ngoài trong chính thành phố của mình sau khi chuyển đến nơi rất xa.

the restaurant specialized in authentic cuisine for extranjeros and locals alike.

Quán ăn chuyên cung cấp ẩm thực truyền thống cho cả khách nước ngoài và người địa phương.

many extranjeros were drawn to the vibrant culture and beautiful landscapes.

Nhiều người nước ngoài bị thu hút bởi văn hóa sôi động và cảnh quan tuyệt đẹp.

the language barrier made it difficult for the extranjeros to navigate the city.

Chướng ngại ngôn ngữ khiến cho các khách nước ngoài khó khăn trong việc di chuyển quanh thành phố.

the tour guide provided helpful information for extranjeros visiting the historical site.

Hướng dẫn viên du lịch cung cấp thông tin hữu ích cho các khách nước ngoài đến thăm khu di tích lịch sử.

the university attracted a diverse group of students, including many extranjeros.

Trường đại học thu hút một nhóm sinh viên đa dạng, bao gồm nhiều sinh viên quốc tế.

the cultural exchange program aimed to connect locals with extranjeros.

Chương trình trao đổi văn hóa nhằm kết nối người bản địa với các khách nước ngoài.

the shop offered a variety of souvenirs appealing to both extranjeros and residents.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại quà lưu niệm hấp dẫn cả đối với khách nước ngoài và cư dân địa phương.

the immigration office processed visas for incoming extranjeros efficiently.

Văn phòng nhập cư xử lý visa cho các khách nước ngoài đến một cách hiệu quả.

the city's welcoming atmosphere made the extranjeros feel at home.

Không khí thân thiện của thành phố khiến các khách nước ngoài cảm thấy như đang ở nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay