estrecho

[Mỹ]/eˈstɾetʃoʊ/
[Anh]/eˈstɾetʃoʊ/

Dịch

n. strait (tên địa điểm ở Tây Ban Nha)

Cụm từ & Cách kết hợp

muy estrecho

Hẹp

estrecho de gibraltar

Kênh Gibraltar

paso estrecho

Kênh hẹp

camino estrecho

Con đường hẹp

vínculo estrecho

Mối liên hệ chặt chẽ

Câu ví dụ

the narrow street led to the old harbor.

Con phố hẹp dẫn đến cảng cổ.

we maintained a close relationship despite the distance.

Chúng tôi duy trì mối quan hệ thân thiết bất chấp khoảng cách.

the gibraltar strait connects the atlantic and the mediterranean.

Kênh Gibraltar nối Đại Tây Dương và Địa Trung Hải.

she gave him a tight embrace before his departure.

Cô ấy ôm anh ấy thật chặt trước khi anh rời đi.

they had close contact with the infected patient.

Họ đã có tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân bị nhiễm bệnh.

the mountain path became increasingly narrow.

Con đường núi trở nên ngày càng hẹp.

he wore a narrow belt that was uncomfortable.

Anh ấy mặc một chiếc thắt lưng hẹp khiến anh cảm thấy không thoải mái.

the friendship between the two families remained close.

Mối tình bạn giữa hai gia đình vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết.

she wore a narrow dress to the ceremony.

Cô ấy mặc một chiếc váy hẹp đến buổi lễ.

the channel between the islands is very narrow.

Kênh giữa các hòn đảo rất hẹp.

they live in a narrow apartment in the city center.

Họ sống trong một căn hộ hẹp ở trung tâm thành phố.

the strait of magellan is famous in navigation history.

Kênh Magellan nổi tiếng trong lịch sử hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay