etamin

[Mỹ]/ˈɛtəˌmɪn/
[Anh]/ˈɛtəˌmɪn/

Dịch

n. một loại vải nhẹ, thường được sử dụng trong ngành dệt.
Word Forms
số nhiềuetamins

Cụm từ & Cách kết hợp

etamin fabric

vải etamin

etamin curtain

rèm etamin

etamin thread

sợi chỉ etamin

etamin mesh

vải lưới etamin

etamin design

thiết kế etamin

etamin pattern

mẫu etamin

etamin material

vật liệu etamin

etamin texture

bề mặt etamin

etamin color

màu etamin

etamin style

phong cách etamin

Câu ví dụ

he decided to etamin his plans for the weekend.

anh ấy quyết định cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.

she needs to etamin her goals for the project.

cô ấy cần cân nhắc mục tiêu của mình cho dự án.

we should etamin our priorities before starting.

chúng ta nên cân nhắc các ưu tiên trước khi bắt đầu.

it's important to etamin your budget for the trip.

rất quan trọng là phải cân nhắc ngân sách của bạn cho chuyến đi.

he will etamin his schedule for the upcoming week.

anh ấy sẽ cân nhắc lịch trình của mình cho tuần tới.

they agreed to etamin the details of the contract.

họ đã đồng ý cân nhắc các chi tiết của hợp đồng.

she took time to etamin her thoughts before speaking.

cô ấy dành thời gian cân nhắc suy nghĩ của mình trước khi nói.

we need to etamin the risks involved in the project.

chúng ta cần cân nhắc những rủi ro liên quan đến dự án.

he always tries to etamin his feelings in difficult situations.

anh ấy luôn cố gắng cân nhắc cảm xúc của mình trong những tình huống khó khăn.

before making a decision, it's wise to etamin all options.

trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải cân nhắc tất cả các lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay