ethnoreligious

[Mỹ]/[ˌeθnoʊˈrɪdʒəs]/
[Anh]/[ˌeθnoʊˈrɪdʒəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến cả khía cạnh chủng tộc và tôn giáo; Kết hợp hoặc liên quan đến các yếu tố của cả chủng tộc và tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnoreligious identity

thân phận dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious conflict

khung tranh chấp dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious boundaries

ranh giới dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious group

nhóm dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious affiliation

liên kết dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious tensions

khung căng thẳng dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious minorities

đa số thiểu số dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious practices

thực hành dân tộc-thiêng liêng

ethnoreligious heritage

di sản dân tộc-thiêng liêng

examining ethnoreligious

khảo sát dân tộc-thiêng liêng

Câu ví dụ

the ethnoreligious conflict exacerbated existing tensions within the region.

Conflict về sắc tộc và tôn giáo làm gia tăng thêm những căng thẳng vốn có trong khu vực.

understanding the ethnoreligious identity of the group is crucial for effective diplomacy.

Việc hiểu rõ bản sắc về sắc tộc và tôn giáo của nhóm là rất quan trọng cho ngoại giao hiệu quả.

the government's policies often failed to account for ethnoreligious differences.

Các chính sách của chính phủ thường không tính đến sự khác biệt về sắc tộc và tôn giáo.

an ethnoreligious minority faced discrimination and marginalization in the country.

Một nhóm thiểu số về sắc tộc và tôn giáo đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và bị xem nhẹ trong nước.

the ethnoreligious boundaries were fluid and overlapping, making categorization difficult.

Các ranh giới về sắc tộc và tôn giáo là linh hoạt và chồng chéo, khiến việc phân loại trở nên khó khăn.

scholars have extensively studied the complex interplay of ethnoreligious factors.

Các học giả đã nghiên cứu kỹ lưỡng về mối tương tác phức tạp của các yếu tố sắc tộc và tôn giáo.

the ethnoreligious heritage of the community was a source of pride and resilience.

Di sản về sắc tộc và tôn giáo của cộng đồng là nguồn tự hào và sức mạnh kiên cường.

political leaders often exploited ethnoreligious divisions for their own gain.

Lãnh đạo chính trị thường khai thác các chia rẽ về sắc tộc và tôn giáo để phục vụ lợi ích riêng của họ.

the rise of nationalism threatened the survival of several ethnoreligious groups.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc đe dọa sự tồn tại của một số nhóm sắc tộc và tôn giáo.

the ethnoreligious landscape of the region is characterized by diversity and complexity.

Phong cảnh về sắc tộc và tôn giáo của khu vực được đặc trưng bởi sự đa dạng và phức tạp.

preserving the ethnoreligious traditions is vital for maintaining cultural identity.

Việc bảo tồn các truyền thống về sắc tộc và tôn giáo là rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay