eupatoriums

[Mỹ]/ˌjuːpəˈtɔːrɪəmz/
[Anh]/ˌjuːpəˈtɔːrɪəmz/

Dịch

n. một chi của thực vật có hoa trong họ cúc

Cụm từ & Cách kết hợp

eupatoriums bloom

hoa thường xuân

eupatoriums species

các loài thường xuân

eupatoriums garden

vườn thường xuân

eupatoriums habitat

môi trường sống của thường xuân

eupatoriums care

chăm sóc thường xuân

eupatoriums growth

sự phát triển của thường xuân

eupatoriums varieties

các giống thường xuân

eupatoriums uses

công dụng của thường xuân

eupatoriums characteristics

đặc điểm của thường xuân

eupatoriums features

đặc trưng của thường xuân

Câu ví dụ

eupatoriums are often found in wetlands.

cây thường xuân thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many gardeners cultivate eupatoriums for their beauty.

nhiều người làm vườn trồng cây thường xuân vì vẻ đẹp của chúng.

eupatoriums attract various pollinators like bees and butterflies.

cây thường xuân thu hút nhiều loài thụ phấn như ong và bướm.

some species of eupatoriums are used in traditional medicine.

một số loài cây thường xuân được sử dụng trong y học truyền thống.

in the fall, eupatoriums display vibrant colors.

vào mùa thu, cây thường xuân khoe sắc màu rực rỡ.

eupatoriums can grow quite tall, reaching over six feet.

cây thường xuân có thể phát triển khá cao, đạt hơn sáu feet.

it's important to provide enough sunlight for eupatoriums.

cần thiết phải cung cấp đủ ánh sáng mặt trời cho cây thường xuân.

eupatoriums thrive in well-drained soil.

cây thường xuân phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

gardeners often recommend eupatoriums for natural landscaping.

người làm vườn thường khuyên nên trồng cây thường xuân cho cảnh quan tự nhiên.

some eupatoriums can spread rapidly in the garden.

một số loài cây thường xuân có thể lan rộng nhanh chóng trong vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay