euryhaline

[US]/ˌjʊə.riˈheɪ.laɪn/
[UK]/ˌjʊr.ɪˈheɪ.laɪn/
Frequency: Very High

Translation

adj.có khả năng sống sót trong môi trường có độ mặn khác nhau

Phrases & Collocations

euryhaline species

loài sinh vật chịu được độ mặn cao

euryhaline fish

cá nước mặn chịu được

euryhaline habitat

môi trường sống chịu được độ mặn cao

euryhaline organisms

các sinh vật chịu được độ mặn cao

euryhaline adaptation

khả năng thích nghi với độ mặn cao

euryhaline waters

nước mặn chịu được

euryhaline environment

môi trường nước mặn chịu được

euryhaline regions

các vùng nước mặn chịu được

euryhaline tolerance

độ chịu mặn

euryhaline behavior

hành vi của sinh vật chịu được độ mặn cao

Example Sentences

euryhaline species can thrive in both freshwater and saltwater environments.

Các loài euryhaline có thể phát triển mạnh trong cả môi trường nước ngọt và nước mặn.

the euryhaline nature of certain fish allows them to adapt to changing salinity levels.

Đặc tính euryhaline của một số loài cá cho phép chúng thích nghi với sự thay đổi mức độ độ mặn.

researchers study euryhaline organisms to understand their unique adaptations.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật euryhaline để hiểu rõ hơn về những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.

euryhaline crustaceans are important for maintaining ecological balance.

Các loài giáp xác euryhaline rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.

some euryhaline fish can migrate between rivers and oceans.

Một số loài cá euryhaline có thể di cư giữa sông và đại dương.

the euryhaline property of these species makes them resilient to environmental changes.

Tính chất euryhaline của những loài này khiến chúng trở nên mạnh mẽ trước những thay đổi về môi trường.

understanding euryhaline fish can help improve aquaculture practices.

Hiểu về cá euryhaline có thể giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.

some euryhaline species exhibit remarkable physiological flexibility.

Một số loài euryhaline thể hiện khả năng sinh lý học đáng kinh ngạc.

studying euryhaline habitats can provide insights into climate change effects.

Nghiên cứu các môi trường sống của sinh vật euryhaline có thể cung cấp những hiểu biết về tác động của biến đổi khí hậu.

euryhaline organisms are found in diverse aquatic ecosystems.

Các sinh vật euryhaline được tìm thấy trong các hệ sinh thái dưới nước đa dạng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now