evaginations process
quá trình tạo sùi
evaginations formation
sự hình thành sùi
evaginations occurrence
sự xuất hiện của sùi
evaginations analysis
phân tích về sùi
evaginations study
nghiên cứu về sùi
evaginations significance
ý nghĩa của sùi
evaginations effects
tác động của sùi
evaginations mechanisms
cơ chế của sùi
evaginations examples
ví dụ về sùi
evaginations implications
hệ quả của sùi
the evaginations of the cell membrane play a crucial role in nutrient absorption.
các nhú tế bào của màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.
scientists studied the evaginations in the organism's structure.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các nhú trong cấu trúc của sinh vật.
understanding evaginations can help us learn more about cellular processes.
hiểu về các nhú có thể giúp chúng ta tìm hiểu thêm về các quá trình tế bào.
evaginations are often observed in various types of tissues.
các nhú thường được quan sát thấy ở nhiều loại mô khác nhau.
the presence of evaginations indicates a complex evolutionary adaptation.
sự hiện diện của các nhú cho thấy sự thích nghi tiến hóa phức tạp.
researchers are exploring the significance of evaginations in disease progression.
các nhà nghiên cứu đang khám phá ý nghĩa của các nhú trong quá trình phát triển bệnh tật.
evaginations can enhance the surface area for better interaction.
các nhú có thể làm tăng diện tích bề mặt để tương tác tốt hơn.
in biology, evaginations can refer to outpouchings of tissues.
trong sinh học, các nhú có thể đề cập đến các phần lồi của mô.
some animals have specialized evaginations for respiration.
một số động vật có các nhú chuyên biệt để hô hấp.
studying evaginations can provide insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về các nhú có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
evaginations process
quá trình tạo sùi
evaginations formation
sự hình thành sùi
evaginations occurrence
sự xuất hiện của sùi
evaginations analysis
phân tích về sùi
evaginations study
nghiên cứu về sùi
evaginations significance
ý nghĩa của sùi
evaginations effects
tác động của sùi
evaginations mechanisms
cơ chế của sùi
evaginations examples
ví dụ về sùi
evaginations implications
hệ quả của sùi
the evaginations of the cell membrane play a crucial role in nutrient absorption.
các nhú tế bào của màng tế bào đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.
scientists studied the evaginations in the organism's structure.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các nhú trong cấu trúc của sinh vật.
understanding evaginations can help us learn more about cellular processes.
hiểu về các nhú có thể giúp chúng ta tìm hiểu thêm về các quá trình tế bào.
evaginations are often observed in various types of tissues.
các nhú thường được quan sát thấy ở nhiều loại mô khác nhau.
the presence of evaginations indicates a complex evolutionary adaptation.
sự hiện diện của các nhú cho thấy sự thích nghi tiến hóa phức tạp.
researchers are exploring the significance of evaginations in disease progression.
các nhà nghiên cứu đang khám phá ý nghĩa của các nhú trong quá trình phát triển bệnh tật.
evaginations can enhance the surface area for better interaction.
các nhú có thể làm tăng diện tích bề mặt để tương tác tốt hơn.
in biology, evaginations can refer to outpouchings of tissues.
trong sinh học, các nhú có thể đề cập đến các phần lồi của mô.
some animals have specialized evaginations for respiration.
một số động vật có các nhú chuyên biệt để hô hấp.
studying evaginations can provide insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về các nhú có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay