it evenes out
Vietnamese_translation
evenes up
Vietnamese_translation
evenes the odds
Vietnamese_translation
he evenes the scores whenever the rivalry gets intense.
Anh ấy cân bằng tỷ số mỗi khi cuộc cạnh tranh trở nên gay gắt.
she evenes the odds with careful preparation and patience.
Cô ấy cân bằng cơ hội bằng sự chuẩn bị cẩn thận và kiên nhẫn.
the referee evenes the odds after a missed call.
Trọng tài cân bằng cơ hội sau một pha bỏ sót.
a quick goal evenes the game late in the second half.
Một bàn thắng nhanh chóng cân bằng trận đấu vào cuối hiệp hai.
that last-minute penalty evenes the match for the home side.
Pha phạt đền phút cuối giúp đội chủ nhà cân bằng trận đấu.
his apology evenes things out between them after the argument.
Lời xin lỗi của anh ấy giúp cân bằng mọi thứ giữa họ sau cuộc cãi vã.
new evidence evenes the playing field for the defense.
Bằng chứng mới giúp cân bằng sân chơi cho phía phòng thủ.
the team evenes the series with a gritty road win.
Đội tuyển cân bằng loạt trận với một chiến thắng đầy kiên cường trên sân khách.
one good swing evenes the count with two strikes.
Một cú đánh tốt cân bằng tỷ số với hai lần ném bóng.
her second try evenes her personal best with last season.
Lần thử thứ hai của cô ấy cân bằng thành tích cá nhân với mùa giải trước.
the company evenes out cash flow by cutting unnecessary costs.
Công ty cân bằng dòng tiền bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.
he evenes his breathing, then takes the shot.
Anh ấy điều chỉnh hơi thở của mình, rồi thực hiện cú ném.
it evenes out
Vietnamese_translation
evenes up
Vietnamese_translation
evenes the odds
Vietnamese_translation
he evenes the scores whenever the rivalry gets intense.
Anh ấy cân bằng tỷ số mỗi khi cuộc cạnh tranh trở nên gay gắt.
she evenes the odds with careful preparation and patience.
Cô ấy cân bằng cơ hội bằng sự chuẩn bị cẩn thận và kiên nhẫn.
the referee evenes the odds after a missed call.
Trọng tài cân bằng cơ hội sau một pha bỏ sót.
a quick goal evenes the game late in the second half.
Một bàn thắng nhanh chóng cân bằng trận đấu vào cuối hiệp hai.
that last-minute penalty evenes the match for the home side.
Pha phạt đền phút cuối giúp đội chủ nhà cân bằng trận đấu.
his apology evenes things out between them after the argument.
Lời xin lỗi của anh ấy giúp cân bằng mọi thứ giữa họ sau cuộc cãi vã.
new evidence evenes the playing field for the defense.
Bằng chứng mới giúp cân bằng sân chơi cho phía phòng thủ.
the team evenes the series with a gritty road win.
Đội tuyển cân bằng loạt trận với một chiến thắng đầy kiên cường trên sân khách.
one good swing evenes the count with two strikes.
Một cú đánh tốt cân bằng tỷ số với hai lần ném bóng.
her second try evenes her personal best with last season.
Lần thử thứ hai của cô ấy cân bằng thành tích cá nhân với mùa giải trước.
the company evenes out cash flow by cutting unnecessary costs.
Công ty cân bằng dòng tiền bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.
he evenes his breathing, then takes the shot.
Anh ấy điều chỉnh hơi thở của mình, rồi thực hiện cú ném.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay