evento

[Mỹ]//ɪˈvɛntəʊ//
[Anh]//ɪˈvɛntoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự kiện; vụ việc

Cụm từ & Cách kết hợp

evento especial

sự kiện đặc biệt

el evento

sự kiện

gran evento

sự kiện lớn

un evento

một sự kiện

evento cultural

sự kiện văn hóa

evento anual

sự kiện hàng năm

este evento

sự kiện này

evento privado

sự kiện riêng tư

evento público

sự kiện công cộng

nuevo evento

sự kiện mới

Câu ví dụ

the charity evento raised thousands of dollars for local communities.

Sự kiện từ thiện đã quyên góp hàng ngàn đô la cho các cộng đồng địa phương.

our company hosts an annual marketing evento to showcase new products.

Công ty của chúng tôi tổ chức một sự kiện marketing hàng năm để giới thiệu các sản phẩm mới.

the technological evento attracted developers from around the world.

Sự kiện công nghệ đã thu hút các nhà phát triển từ khắp nơi trên thế giới.

she coordinated the corporate evento with meticulous attention to detail.

Cô ấy điều phối sự kiện doanh nghiệp với sự chú trọng tỉ mỉ đến từng chi tiết.

the cultural evento celebrated traditional music and dance from various regions.

Sự kiện văn hóa đã tôn vinh âm nhạc và điệu nhảy truyền thống từ các vùng khác nhau.

students organized a fundraising evento to support environmental conservation projects.

Sinh viên đã tổ chức một sự kiện gây quỹ để hỗ trợ các dự án bảo tồn môi trường.

the sports evento brought together athletes from fifty different countries.

Sự kiện thể thao đã mang đến những vận động viên từ năm mươi quốc gia khác nhau.

attendees praised the professional organization of the business evento.

Người tham dự đã ca ngợi sự tổ chức chuyên nghiệp của sự kiện kinh doanh.

the educational evento featured workshops led by industry experts.

Sự kiện giáo dục có các hội thảo do các chuyên gia trong ngành dẫn dắt.

planning the international evento required months of careful preparation.

Lên kế hoạch cho sự kiện quốc tế đòi hỏi nhiều tháng chuẩn bị kỹ lưỡng.

the musical evento attracted a diverse audience of all ages.

Sự kiện âm nhạc đã thu hút một lượng khán giả đa dạng ở mọi lứa tuổi.

guest speakers discussed future trends at the industry evento.

Những diễn giả khách mời đã thảo luận về các xu hướng tương lai tại sự kiện của ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay