situations

[US]/[ˈsɪtʃuːənz]/
[UK]/[ˈsɪtʃuːənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những hoàn cảnh hoặc tình trạng của sự việc; Một tập hợp các hoàn cảnh hoặc tình huống phức tạp hoặc khó khăn; Một tình trạng của sự việc tại một thời điểm nhất định; Một tập hợp các hoàn cảnh ảnh hưởng đến một doanh nghiệp.

Phrases & Collocations

difficult situations

các tình huống khó khăn

various situations

các tình huống khác nhau

handling situations

xử lý các tình huống

new situations

các tình huống mới

complex situations

các tình huống phức tạp

emergency situations

các tình huống khẩn cấp

sensitive situations

các tình huống nhạy cảm

unforeseen situations

các tình huống bất ngờ

manage situations

quản lý các tình huống

stressful situations

các tình huống căng thẳng

Example Sentences

we need to analyze these situations carefully before making a decision.

Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng những tình huống này trước khi đưa ra quyết định.

the company faced several challenging situations last quarter.

Công ty đã phải đối mặt với một số tình huống khó khăn trong quý vừa qua.

let's brainstorm potential solutions for these difficult situations.

Hãy cùng nhau đưa ra các giải pháp tiềm năng cho những tình huống khó khăn này.

the emergency training prepared them for various emergency situations.

Bài huấn luyện khẩn cấp đã chuẩn bị cho họ đối phó với nhiều tình huống khẩn cấp.

it's important to adapt to changing situations in the marketplace.

Điều quan trọng là phải thích nghi với những tình huống thay đổi trên thị trường.

the project manager assessed the risk in each situation.

Quản lý dự án đã đánh giá rủi ro trong từng tình huống.

understanding the cultural situations is key to successful negotiations.

Hiểu rõ các tình huống văn hóa là chìa khóa để đàm phán thành công.

the police investigated the crime scenes and surrounding situations.

Cảnh sát đã điều tra các hiện trường vụ án và các tình huống xung quanh.

we encountered unexpected situations during the field research.

Chúng tôi đã gặp phải những tình huống bất ngờ trong quá trình nghiên cứu thực địa.

the software helps you manage different customer situations effectively.

Phần mềm giúp bạn quản lý hiệu quả các tình huống khác nhau của khách hàng.

the therapist helped the patient navigate stressful situations.

Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân vượt qua những tình huống căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now