everlast

[Mỹ]/ˈevəlɑːst/
[Anh]/ˈevərlæst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thứ tồn tại mãi mãi; một vật vĩnh cửu.
Các dạng của từ
số nhiềueverlasts

Cụm từ & Cách kết hợp

everlasting love

Tình yêu vĩnh cửu

everlasting peace

Bình an vĩnh cửu

everlasting life

Đời sống vĩnh cửu

everlasting friendship

Tình bạn vĩnh cửu

everlasting memory

Ký ức vĩnh cửu

everlasting bond

Mối liên kết vĩnh cửu

everlasting promise

Lời hứa vĩnh cửu

everlasting flame

Lửa vĩnh cửu

everlasting gratitude

Lòng biết ơn vĩnh cửu

everlasting covenant

Thề ước vĩnh cửu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay