| số nhiều | everlasts |
everlasting love
Tình yêu vĩnh cửu
everlasting peace
Bình an vĩnh cửu
everlasting life
Đời sống vĩnh cửu
everlasting friendship
Tình bạn vĩnh cửu
everlasting memory
Ký ức vĩnh cửu
everlasting bond
Mối liên kết vĩnh cửu
everlasting promise
Lời hứa vĩnh cửu
everlasting flame
Lửa vĩnh cửu
everlasting gratitude
Lòng biết ơn vĩnh cửu
everlasting covenant
Thề ước vĩnh cửu
everlasting love
Tình yêu vĩnh cửu
everlasting peace
Bình an vĩnh cửu
everlasting life
Đời sống vĩnh cửu
everlasting friendship
Tình bạn vĩnh cửu
everlasting memory
Ký ức vĩnh cửu
everlasting bond
Mối liên kết vĩnh cửu
everlasting promise
Lời hứa vĩnh cửu
everlasting flame
Lửa vĩnh cửu
everlasting gratitude
Lòng biết ơn vĩnh cửu
everlasting covenant
Thề ước vĩnh cửu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay