everlasts

[Mỹ]/ˈevəlɑːsts/
[Anh]/ˈevərlæsts/

Dịch

n. sự vĩnh cửu; trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi.

Cụm từ & Cách kết hợp

everlasting love

tình yêu vĩnh cửu

everlasting peace

hòa bình vĩnh cửu

everlasting friendship

tình bạn vĩnh cửu

everlasting memory

kỷ niệm vĩnh cửu

everlasting life

cuộc sống vĩnh cửu

everlasting beauty

vẻ đẹp vĩnh cửu

everlasting promise

lời hứa vĩnh cửu

everlasting bond

mối liên kết vĩnh cửu

everlasting flame

ngọn lửa vĩnh cửu

everlasting glory

vinh quang vĩnh cửu

Câu ví dụ

the memory everlasts in her heart throughout the years.

Ký ức luôn tồn tại trong trái tim cô ấy qua nhiều năm.

true friendship everlasts despite distance and time.

Tình bạn chân thành luôn kéo dài bất chấp khoảng cách và thời gian.

the fragrance of these flowers everlasts for weeks indoors.

Mùi thơm của những bông hoa này kéo dài trong nhiều tuần trong nhà.

his courage everlasts as an inspiration to future generations.

Sự dũng cảm của anh ấy luôn tồn tại như nguồn cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

the impact of her words everlasts in our community forever.

Tác động của lời nói của cô ấy luôn tồn tại trong cộng đồng của chúng tôi mãi mãi.

the ancient temple everlasts through centuries of change.

Ngôi đền cổ kính vẫn tồn tại qua nhiều thế kỷ thay đổi.

the bond between them everlasts even after many years apart.

Mối liên kết giữa họ vẫn kéo dài ngay cả sau nhiều năm xa cách.

the tradition everlasts within our family from generation to generation.

Truyền thống vẫn tồn tại trong gia đình chúng tôi từ thế hệ này sang thế hệ khác.

the mark he left on music everlasts throughout history.

Dấu ấn mà anh ấy để lại trên âm nhạc luôn tồn tại trong suốt lịch sử.

their love story everlasts as a beautiful legend in our village.

Câu chuyện tình yêu của họ luôn tồn tại như một huyền thoại đẹp trong làng của chúng tôi.

the spirit of adventure everlasts in the hearts of explorers.

Tinh thần phiêu lưu luôn tồn tại trong trái tim những nhà thám hiểm.

the beauty of these mountains everlasts under the changing sky.

Vẻ đẹp của những ngọn núi này luôn tồn tại dưới bầu trời thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay