evidentiary hearing
phiên điều trần bằng chứng
evidentiary value
giá trị chứng cứ
evidentiary standard
tiêu chuẩn chứng cứ
evidentiary support
sự hỗ trợ bằng chứng
evidentiary rules
các quy tắc về chứng cứ
evidentiary material
vật liệu chứng cứ
evidentiary burden
gánh nặng chứng minh
evidentiary documents
tài liệu chứng cứ
evidentiary issues
các vấn đề về chứng cứ
evidentiary findings
các phát hiện bằng chứng
the evidentiary value of the documents was questioned in court.
Giá trị chứng cứ của các tài liệu đã bị chất vấn tại tòa án.
they presented evidentiary support for their claims.
Họ đã trình bày bằng chứng hỗ trợ cho những tuyên bố của họ.
the lawyer gathered all the evidentiary materials needed for the case.
Luật sư đã thu thập tất cả các tài liệu chứng cứ cần thiết cho vụ án.
her testimony served as key evidentiary proof.
Lời khai của cô ấy đóng vai trò là bằng chứng quan trọng.
the evidentiary process was lengthy and complex.
Quy trình chứng cứ là dài và phức tạp.
judges rely on evidentiary standards to make decisions.
Các thẩm phán dựa vào các tiêu chuẩn chứng cứ để đưa ra quyết định.
they challenged the evidentiary basis of the prosecution's argument.
Họ đã thách thức cơ sở chứng cứ của lập luận của công tố.
the evidentiary hearing will take place next week.
Phiên điều trần chứng cứ sẽ diễn ra vào tuần tới.
experts evaluated the evidentiary significance of the findings.
Các chuyên gia đã đánh giá tầm quan trọng của các phát hiện về mặt chứng cứ.
inconsistent testimonies can undermine evidentiary credibility.
Những lời khai không nhất quán có thể làm suy yếu tính xác thực của chứng cứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay