examine carefully
kiểm tra cẩn thận
examining the evidence
đang xem xét bằng chứng
examined thoroughly
đã kiểm tra kỹ lưỡng
medical examination
khám bệnh
careful examination
khám kỹ lưỡng
under examination
đang được kiểm tra
detailed examination
khám chi tiết
physical examination
khám sức khỏe
cross examination
tra đối chất
annual examination
khám sức khỏe định kỳ hàng năm
the doctor examines the patient thoroughly during each checkup.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng trong mỗi lần kiểm tra.
the scientist examines the experimental data for any anomalies.
Nhà khoa học xem xét dữ liệu thực nghiệm để tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
the teacher examines student assignments to evaluate understanding.
Giáo viên xem xét các bài tập của học sinh để đánh giá mức độ hiểu biết.
the auditor examines financial records for accuracy and compliance.
Thanh tra viên xem xét các hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.
the detective examines the crime scene evidence methodically.
Thám tử viên xem xét chứng cứ tại hiện trường vụ án một cách có phương pháp.
the mechanic examines the vehicle's engine components carefully.
Thợ máy xem xét cẩn thận các bộ phận động cơ của xe.
the professor examines multiple historical perspectives in the course.
Giáo sư xem xét nhiều quan điểm lịch sử trong khóa học.
the editor examines all submitted articles for publication quality.
Tổng biên tập xem xét tất cả các bài viết đã gửi để đánh giá chất lượng xuất bản.
the coach examines team performance after every competition.
Huấn luyện viên xem xét hiệu suất của đội sau mỗi cuộc thi.
the researcher examines the impact of climate change on ecosystems.
Nhà nghiên cứu xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái.
the inspector examines building safety regulations compliance.
Người kiểm tra xem xét việc tuân thủ các quy định về an toàn xây dựng.
the analyst examines market trends to predict future growth.
Nhà phân tích xem xét các xu hướng thị trường để dự đoán sự tăng trưởng trong tương lai.
examine carefully
kiểm tra cẩn thận
examining the evidence
đang xem xét bằng chứng
examined thoroughly
đã kiểm tra kỹ lưỡng
medical examination
khám bệnh
careful examination
khám kỹ lưỡng
under examination
đang được kiểm tra
detailed examination
khám chi tiết
physical examination
khám sức khỏe
cross examination
tra đối chất
annual examination
khám sức khỏe định kỳ hàng năm
the doctor examines the patient thoroughly during each checkup.
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng trong mỗi lần kiểm tra.
the scientist examines the experimental data for any anomalies.
Nhà khoa học xem xét dữ liệu thực nghiệm để tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
the teacher examines student assignments to evaluate understanding.
Giáo viên xem xét các bài tập của học sinh để đánh giá mức độ hiểu biết.
the auditor examines financial records for accuracy and compliance.
Thanh tra viên xem xét các hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.
the detective examines the crime scene evidence methodically.
Thám tử viên xem xét chứng cứ tại hiện trường vụ án một cách có phương pháp.
the mechanic examines the vehicle's engine components carefully.
Thợ máy xem xét cẩn thận các bộ phận động cơ của xe.
the professor examines multiple historical perspectives in the course.
Giáo sư xem xét nhiều quan điểm lịch sử trong khóa học.
the editor examines all submitted articles for publication quality.
Tổng biên tập xem xét tất cả các bài viết đã gửi để đánh giá chất lượng xuất bản.
the coach examines team performance after every competition.
Huấn luyện viên xem xét hiệu suất của đội sau mỗi cuộc thi.
the researcher examines the impact of climate change on ecosystems.
Nhà nghiên cứu xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái.
the inspector examines building safety regulations compliance.
Người kiểm tra xem xét việc tuân thủ các quy định về an toàn xây dựng.
the analyst examines market trends to predict future growth.
Nhà phân tích xem xét các xu hướng thị trường để dự đoán sự tăng trưởng trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay