examins

[Mỹ]/ɪɡˈzæmɪnz/
[Anh]/ɪɡˈzæmɪnz/

Dịch

v. để kiểm tra hoặc đánh giá ai đó để đo lường kiến thức hoặc kỹ năng của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

examine carefully

kiểm tra cẩn thận

examining the evidence

đang xem xét bằng chứng

examined thoroughly

đã kiểm tra kỹ lưỡng

medical examination

khám bệnh

careful examination

khám kỹ lưỡng

under examination

đang được kiểm tra

detailed examination

khám chi tiết

physical examination

khám sức khỏe

cross examination

tra đối chất

annual examination

khám sức khỏe định kỳ hàng năm

Câu ví dụ

the doctor examines the patient thoroughly during each checkup.

Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng trong mỗi lần kiểm tra.

the scientist examines the experimental data for any anomalies.

Nhà khoa học xem xét dữ liệu thực nghiệm để tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.

the teacher examines student assignments to evaluate understanding.

Giáo viên xem xét các bài tập của học sinh để đánh giá mức độ hiểu biết.

the auditor examines financial records for accuracy and compliance.

Thanh tra viên xem xét các hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ.

the detective examines the crime scene evidence methodically.

Thám tử viên xem xét chứng cứ tại hiện trường vụ án một cách có phương pháp.

the mechanic examines the vehicle's engine components carefully.

Thợ máy xem xét cẩn thận các bộ phận động cơ của xe.

the professor examines multiple historical perspectives in the course.

Giáo sư xem xét nhiều quan điểm lịch sử trong khóa học.

the editor examines all submitted articles for publication quality.

Tổng biên tập xem xét tất cả các bài viết đã gửi để đánh giá chất lượng xuất bản.

the coach examines team performance after every competition.

Huấn luyện viên xem xét hiệu suất của đội sau mỗi cuộc thi.

the researcher examines the impact of climate change on ecosystems.

Nhà nghiên cứu xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái.

the inspector examines building safety regulations compliance.

Người kiểm tra xem xét việc tuân thủ các quy định về an toàn xây dựng.

the analyst examines market trends to predict future growth.

Nhà phân tích xem xét các xu hướng thị trường để dự đoán sự tăng trưởng trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay