excels in
vượt trội
excels at
xuất sắc trong
excels beyond
vượt xa
excels with
xuất sắc với
excels among
xuất sắc giữa
excels together
xuất sắc cùng nhau
excels greatly
xuất sắc rất nhiều
excels consistently
xuất sắc một cách nhất quán
excels exceptionally
xuất sắc phi thường
excels uniquely
xuất sắc một cách độc đáo
she excels in mathematics and science.
Cô ấy vượt trội môn toán và khoa học.
he excels at playing the piano.
Anh ấy vượt trội khi chơi piano.
the student excels in creative writing.
Sinh viên vượt trội trong viết sáng tạo.
our team excels in teamwork and collaboration.
Đội của chúng tôi vượt trội trong làm việc nhóm và hợp tác.
she excels under pressure during competitions.
Cô ấy vượt trội khi chịu áp lực trong các cuộc thi.
he excels in leadership roles.
Anh ấy vượt trội trong các vai trò lãnh đạo.
this software excels in user-friendliness.
Phần mềm này vượt trội về tính dễ sử dụng.
she excels in her ability to communicate effectively.
Cô ấy vượt trội trong khả năng giao tiếp hiệu quả.
the athlete excels in multiple sports.
Vận động viên vượt trội ở nhiều môn thể thao.
he excels in problem-solving skills.
Anh ấy vượt trội trong kỹ năng giải quyết vấn đề.
excels in
vượt trội
excels at
xuất sắc trong
excels beyond
vượt xa
excels with
xuất sắc với
excels among
xuất sắc giữa
excels together
xuất sắc cùng nhau
excels greatly
xuất sắc rất nhiều
excels consistently
xuất sắc một cách nhất quán
excels exceptionally
xuất sắc phi thường
excels uniquely
xuất sắc một cách độc đáo
she excels in mathematics and science.
Cô ấy vượt trội môn toán và khoa học.
he excels at playing the piano.
Anh ấy vượt trội khi chơi piano.
the student excels in creative writing.
Sinh viên vượt trội trong viết sáng tạo.
our team excels in teamwork and collaboration.
Đội của chúng tôi vượt trội trong làm việc nhóm và hợp tác.
she excels under pressure during competitions.
Cô ấy vượt trội khi chịu áp lực trong các cuộc thi.
he excels in leadership roles.
Anh ấy vượt trội trong các vai trò lãnh đạo.
this software excels in user-friendliness.
Phần mềm này vượt trội về tính dễ sử dụng.
she excels in her ability to communicate effectively.
Cô ấy vượt trội trong khả năng giao tiếp hiệu quả.
the athlete excels in multiple sports.
Vận động viên vượt trội ở nhiều môn thể thao.
he excels in problem-solving skills.
Anh ấy vượt trội trong kỹ năng giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay