excercise

[Mỹ]/ˈeksəsaɪz/
[Anh]/ˈeksərsaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sử dụng hoặc áp dụng cái gì đó; khiến cho cái gì đó hoạt động
n. hoạt động thể chất được thực hiện để giữ khỏe mạnh; thực hành hoặc hành động lặp lại để cải thiện kỹ năng
Các dạng của từ
số nhiềuexcercises

Câu ví dụ

you should exercise regularly to maintain good health.

Bạn nên tập thể dục đều đặn để duy trì sức khỏe tốt.

it is important to exercise caution when walking on ice.

Rất quan trọng là phải cẩn trọng khi đi lại trên băng.

she tries to exercise every day before work.

Cô ấy cố gắng tập thể dục mỗi ngày trước khi đi làm.

swimming is an excellent form of aerobic exercise.

Bơi lội là một hình thức tập thể dục nhịp điệu tuyệt vời.

the manager refused to exercise his authority over the staff.

Người quản lý từ chối sử dụng quyền lực của mình đối với nhân viên.

yoga helps to exercise both the body and the mind.

Yoga giúp rèn luyện cả thể chất và tinh thần.

please exercise your right to vote in the upcoming election.

Xin hãy thực hiện quyền bỏ phiếu của bạn trong cuộc bầu cử sắp tới.

we need to exercise restraint in spending company funds.

Chúng ta cần kiềm chế trong việc chi tiêu quỹ công ty.

he goes to the gym to get some physical exercise.

Anh ấy đi đến phòng gym để có một ít bài tập thể chất.

this is a difficult exercise in mathematics for beginners.

Đây là một bài tập khó trong toán học dành cho người mới bắt đầu.

hot weather makes it hard to exercise outdoors comfortably.

Thời tiết nóng làm cho việc tập thể dục ngoài trời trở nên khó khăn.

leaders must exercise good judgment during a crisis.

Lãnh đạo phải đưa ra phán đoán tốt trong thời kỳ khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay