exchequers

[Mỹ]/ɪks'tʃekə/
[Anh]/ɪks'tʃɛkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tại Vương quốc Anh) kho bạc hoặc kho bạc quốc gia

Câu ví dụ

the Court of Exchequer found for the plaintiffs.

Tòa án Exchequer đã có phán quyết có lợi cho nguyên đơn.

The Chancellor of the Exchequer deals with taxes.

Chủ tịch Exchequer phụ trách các vấn đề về thuế.

the Chancellor of the Exchequer carpeted the bank bosses.

Chủ tịch Exchequer đã trách mắng các giám đốc ngân hàng.

The Chancellor of Exchequer will present his budget to Parliament tomorrow.

Chủ tịch Exchequer sẽ trình bày ngân sách của mình trước Quốc hội vào ngày mai.

In Britain the Chancellor of the Exchequer deals with taxes and government spending.

Ở Anh, Chủ tịch Exchequer phụ trách các vấn đề về thuế và chi tiêu của chính phủ.

The exchequer is responsible for managing government finances.

Exchequer chịu trách nhiệm quản lý tài chính của chính phủ.

The exchequer announced new tax measures.

Exchequer đã công bố các biện pháp thuế mới.

The exchequer is facing challenges in balancing the budget.

Exchequer đang phải đối mặt với những thách thức trong việc cân đối ngân sách.

The exchequer plays a crucial role in economic policy.

Exchequer đóng vai trò quan trọng trong chính sách kinh tế.

The exchequer is accountable for public spending.

Exchequer chịu trách nhiệm giải trình về chi tiêu công.

The exchequer must ensure transparency in financial transactions.

Exchequer phải đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.

The exchequer collects taxes and duties for the government.

Exchequer thu thuế và các khoản phí cho chính phủ.

The exchequer faces pressure to reduce the national debt.

Exchequer phải chịu áp lực giảm nợ quốc gia.

The exchequer is responsible for allocating funds to different departments.

Exchequer chịu trách nhiệm phân bổ kinh phí cho các phòng ban khác nhau.

The exchequer is under scrutiny for its financial decisions.

Exchequer đang bị xem xét về các quyết định tài chính của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay