exclamative

[Mỹ]/ɪkˈsklæmətɪv/
[Anh]/ɪkˈsklæmətɪv/

Dịch

adj.diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự thán phục
Word Forms
số nhiềuexclamatives

Cụm từ & Cách kết hợp

exclamative sentence

câu cảm thán

exclamative phrase

cụm cảm thán

exclamative tone

phong cách cảm thán

exclamative style

phong cách cảm thán

exclamative remark

lời nhận xét cảm thán

exclamative expression

biểu cảm cảm thán

exclamative clause

mệnh đề cảm thán

exclamative utterance

lời kêu gọi cảm thán

exclamative construction

cấu trúc cảm thán

exclamative mood

tâm trạng cảm thán

Câu ví dụ

what an exclamative surprise!

thật bất ngờ thú vị!

how exclamative the view is!

khung cảnh thật đáng kinh ngạc!

what an exclamative performance!

thật một màn trình diễn đáng kinh ngạc!

how exclamative this news is!

tin tức này thật đáng kinh ngạc!

what an exclamative achievement!

thật một thành tựu đáng kinh ngạc!

how exclamative the food tastes!

món ăn thật ngon miệng!

what an exclamative moment!

thật một khoảnh khắc đáng kinh ngạc!

how exclamative the excitement was!

sự phấn khích thật đáng kinh ngạc!

what an exclamative day!

thật một ngày đáng kinh ngạc!

how exclamative the celebration turned out!

buổi lễ kỷ niệm diễn ra thật đáng kinh ngạc!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay