exclamatory sentence
câu cảm thán
exclamatory remark
lời kêu gọi cảm thán
exclamatory tone
giọng cảm thán
exclamatory statement
câu phát biểu cảm thán
exclamatory phrase
cụm từ cảm thán
exclamatory word
từ cảm thán
exclamatory expression
biểu cảm cảm thán
exclamatory clause
mệnh đề cảm thán
exclamatory interjection
thán từ cảm thán
exclamatory punctuation
dấu chấm than
she let out an exclamatory gasp when she saw the surprise party.
Cô ấy thốt lên một tiếng thở đầy kinh ngạc khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
his exclamatory remarks made everyone laugh.
Những lời nhận xét đầy kinh ngạc của anh ấy khiến mọi người bật cười.
the teacher used an exclamatory tone to emphasize the importance of the lesson.
Giáo viên sử dụng giọng điệu đầy kinh ngạc để nhấn mạnh tầm quan trọng của bài học.
she wrote an exclamatory note to express her excitement.
Cô ấy viết một ghi chú đầy kinh ngạc để bày tỏ sự hào hứng của mình.
his exclamatory shout caught everyone's attention.
Tiếng hét đầy kinh ngạc của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they responded with exclamatory joy upon hearing the good news.
Họ phản ứng với niềm vui đầy kinh ngạc khi nghe tin tốt.
the exclamatory statement highlighted the urgency of the situation.
Câu phát biểu đầy kinh ngạc đã làm nổi bật sự cấp bách của tình hình.
her exclamatory expression showed how thrilled she was.
Biểu cảm đầy kinh ngạc của cô ấy cho thấy cô ấy vui mừng như thế nào.
he made an exclamatory comment about the breathtaking view.
Anh ấy đưa ra một bình luận đầy kinh ngạc về khung cảnh tuyệt đẹp.
they exchanged exclamatory greetings at the reunion.
Họ trao đổi những lời chào đầy kinh ngạc tại buổi họp mặt.
exclamatory sentence
câu cảm thán
exclamatory remark
lời kêu gọi cảm thán
exclamatory tone
giọng cảm thán
exclamatory statement
câu phát biểu cảm thán
exclamatory phrase
cụm từ cảm thán
exclamatory word
từ cảm thán
exclamatory expression
biểu cảm cảm thán
exclamatory clause
mệnh đề cảm thán
exclamatory interjection
thán từ cảm thán
exclamatory punctuation
dấu chấm than
she let out an exclamatory gasp when she saw the surprise party.
Cô ấy thốt lên một tiếng thở đầy kinh ngạc khi thấy bữa tiệc bất ngờ.
his exclamatory remarks made everyone laugh.
Những lời nhận xét đầy kinh ngạc của anh ấy khiến mọi người bật cười.
the teacher used an exclamatory tone to emphasize the importance of the lesson.
Giáo viên sử dụng giọng điệu đầy kinh ngạc để nhấn mạnh tầm quan trọng của bài học.
she wrote an exclamatory note to express her excitement.
Cô ấy viết một ghi chú đầy kinh ngạc để bày tỏ sự hào hứng của mình.
his exclamatory shout caught everyone's attention.
Tiếng hét đầy kinh ngạc của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they responded with exclamatory joy upon hearing the good news.
Họ phản ứng với niềm vui đầy kinh ngạc khi nghe tin tốt.
the exclamatory statement highlighted the urgency of the situation.
Câu phát biểu đầy kinh ngạc đã làm nổi bật sự cấp bách của tình hình.
her exclamatory expression showed how thrilled she was.
Biểu cảm đầy kinh ngạc của cô ấy cho thấy cô ấy vui mừng như thế nào.
he made an exclamatory comment about the breathtaking view.
Anh ấy đưa ra một bình luận đầy kinh ngạc về khung cảnh tuyệt đẹp.
they exchanged exclamatory greetings at the reunion.
Họ trao đổi những lời chào đầy kinh ngạc tại buổi họp mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay