excogitating ideas
đang suy nghĩ về những ý tưởng
excogitating solutions
đang suy nghĩ về những giải pháp
excogitating plans
đang suy nghĩ về những kế hoạch
excogitating theories
đang suy nghĩ về những lý thuyết
excogitating concepts
đang suy nghĩ về những khái niệm
excogitating strategies
đang suy nghĩ về những chiến lược
excogitating methods
đang suy nghĩ về những phương pháp
excogitating approaches
đang suy nghĩ về những cách tiếp cận
excogitating possibilities
đang suy nghĩ về những khả năng
excogitating alternatives
đang suy nghĩ về những lựa chọn thay thế
she spent hours excogitating the best solution to the problem.
Cô ấy đã dành hàng giờ để suy nghĩ về giải pháp tốt nhất cho vấn đề.
the team is excogitating a new strategy for the upcoming project.
Đội ngũ đang suy nghĩ về một chiến lược mới cho dự án sắp tới.
excogitating innovative ideas is crucial for success in business.
Việc suy nghĩ về những ý tưởng sáng tạo là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh.
he was excogitating ways to improve his writing skills.
Anh ấy đang suy nghĩ về cách cải thiện kỹ năng viết của mình.
the scientist is excogitating a theory to explain the phenomenon.
Nhà khoa học đang suy nghĩ về một lý thuyết để giải thích hiện tượng.
excogitating a plan requires time and careful consideration.
Việc suy nghĩ về một kế hoạch đòi hỏi thời gian và sự cân nhắc kỹ lưỡng.
she enjoys excogitating new recipes in her kitchen.
Cô ấy thích suy nghĩ về những công thức mới trong bếp.
the architect is excogitating designs for the new building.
Kiến trúc sư đang suy nghĩ về thiết kế cho tòa nhà mới.
excogitating solutions to environmental issues is essential.
Việc suy nghĩ về các giải pháp cho các vấn đề môi trường là điều cần thiết.
they are excogitating ways to enhance user experience on the website.
Họ đang suy nghĩ về cách nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web.
excogitating ideas
đang suy nghĩ về những ý tưởng
excogitating solutions
đang suy nghĩ về những giải pháp
excogitating plans
đang suy nghĩ về những kế hoạch
excogitating theories
đang suy nghĩ về những lý thuyết
excogitating concepts
đang suy nghĩ về những khái niệm
excogitating strategies
đang suy nghĩ về những chiến lược
excogitating methods
đang suy nghĩ về những phương pháp
excogitating approaches
đang suy nghĩ về những cách tiếp cận
excogitating possibilities
đang suy nghĩ về những khả năng
excogitating alternatives
đang suy nghĩ về những lựa chọn thay thế
she spent hours excogitating the best solution to the problem.
Cô ấy đã dành hàng giờ để suy nghĩ về giải pháp tốt nhất cho vấn đề.
the team is excogitating a new strategy for the upcoming project.
Đội ngũ đang suy nghĩ về một chiến lược mới cho dự án sắp tới.
excogitating innovative ideas is crucial for success in business.
Việc suy nghĩ về những ý tưởng sáng tạo là rất quan trọng để thành công trong kinh doanh.
he was excogitating ways to improve his writing skills.
Anh ấy đang suy nghĩ về cách cải thiện kỹ năng viết của mình.
the scientist is excogitating a theory to explain the phenomenon.
Nhà khoa học đang suy nghĩ về một lý thuyết để giải thích hiện tượng.
excogitating a plan requires time and careful consideration.
Việc suy nghĩ về một kế hoạch đòi hỏi thời gian và sự cân nhắc kỹ lưỡng.
she enjoys excogitating new recipes in her kitchen.
Cô ấy thích suy nghĩ về những công thức mới trong bếp.
the architect is excogitating designs for the new building.
Kiến trúc sư đang suy nghĩ về thiết kế cho tòa nhà mới.
excogitating solutions to environmental issues is essential.
Việc suy nghĩ về các giải pháp cho các vấn đề môi trường là điều cần thiết.
they are excogitating ways to enhance user experience on the website.
Họ đang suy nghĩ về cách nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay