excogitator

[Mỹ]/ˌɛksˈkɒdʒɪˌteɪtə/
[Anh]/ˌɛksˈkɑːdʒɪˌteɪtər/

Dịch

n. Người suy nghĩ ra hoặc phát minh.
Các dạng của từ
số nhiềuexcogitators

Câu ví dụ

the excogitator of the project presented an innovative solution to the complex problem.

Người sáng tạo của dự án đã trình bày một giải pháp đổi mới cho vấn đề phức tạp.

a skilled excogitator can transform abstract ideas into practical applications.

Một người sáng tạo có kỹ năng có thể biến những ý tưởng trừu tượng thành các ứng dụng thực tế.

the military excogitator designed a brilliant strategy that secured victory.

Người sáng tạo quân sự đã thiết kế một chiến lược tuyệt vời giúp giành chiến thắng.

renaissance excogitators often combined art with scientific discovery.

Các nhà sáng tạo thời Phục hưng thường kết hợp nghệ thuật với khám phá khoa học.

she serves as the chief excogitator for the company's new product line.

Cô là nhà sáng tạo trưởng cho dòng sản phẩm mới của công ty.

the political excogitator crafted a nuanced campaign that resonated with voters.

Người sáng tạo chính trị đã xây dựng một chiến dịch tinh tế thu hút cử tri.

ancient greek excogitators laid the foundations of western philosophy.

Các nhà sáng tạo Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho triết học phương Tây.

the team's excogitator proposed an unconventional approach to urban planning.

Người sáng tạo của đội đã đề xuất một phương pháp phi truyền thống trong quy hoạch đô thị.

creative excogitators throughout history have challenged conventional wisdom.

Các nhà sáng tạo sáng tạo qua các thời đại đã thách thức tri thức truyền thống.

the software excogitator developed an algorithm that revolutionized data processing.

Người sáng tạo phần mềm đã phát triển một thuật toán cách mạng hóa xử lý dữ liệu.

the architectural excogitator blended traditional and contemporary elements into a stunning design.

Người sáng tạo kiến trúc đã kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại thành một thiết kế tuyệt đẹp.

as the team's excogitator, he proposed an innovative business strategy.

Với vai trò là người sáng tạo của đội, anh ấy đã đề xuất một chiến lược kinh doanh đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay