creative conceiver
người sáng tạo
visionary conceiver
người có tầm nhìn
original conceiver
người khởi xướng
conceptual conceiver
người khái niệm hóa
innovative conceiver
người sáng tạo
artistic conceiver
người sáng tạo nghệ thuật
strategic conceiver
người hoạch định chiến lược
practical conceiver
người thực tế
intuitive conceiver
người trực giác
collaborative conceiver
người cộng tác
as a conceiver of innovative ideas, she transformed the industry.
Với tư cách là người khởi xướng những ý tưởng sáng tạo, cô đã chuyển đổi ngành công nghiệp.
the conceiver of the project faced many challenges.
Người khởi xướng dự án đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
he is known as a conceiver of groundbreaking technologies.
Anh được biết đến như một người khởi xướng những công nghệ đột phá.
a good conceiver can turn dreams into reality.
Một người khởi xướng giỏi có thể biến những giấc mơ thành hiện thực.
the conceiver must collaborate with others to succeed.
Người khởi xướng phải hợp tác với người khác để thành công.
she is a conceiver of unique marketing strategies.
Cô là người khởi xướng những chiến lược marketing độc đáo.
the conceiver of the art piece had a vivid imagination.
Người khởi xướng tác phẩm nghệ thuật có trí tưởng tượng phong phú.
being a conceiver requires creativity and vision.
Việc trở thành một người khởi xướng đòi hỏi sự sáng tạo và tầm nhìn.
the conceiver's vision inspired the entire team.
Tầm nhìn của người khởi xướng đã truyền cảm hứng cho cả đội.
he was celebrated as the conceiver of the successful campaign.
Anh được ca ngợi như người khởi xướng chiến dịch thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay